Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15
Vòng đấu hiện thời: vòng 10
Thời gian FT Vòng
Thứ ba, Ngày 28/09/2021
28/09 15:30 Viktoria Plzen U19 ?-? Marila Pribram U19 15
28/09 16:00 Sigma Olomouc U19 ?-? Banik Ostrava U19 15
28/09 17:00 Brno U19 ?-? Meteor Praha(U19) 15
28/09 17:30 Mlada Boleslav U19 ?-? Tescoma Zlin U19 15
28/09 18:00 Slovacko U19 ?-? Hradec Kralove U19 15
28/09 18:00 Slavia Praha U19 ?-? Pardubice U19 15
28/09 18:15 MFK Karvina U19 ?-? Sparta Praha U19 15
Thứ bảy, Ngày 02/10/2021
02/10 16:00 Tescoma Zlin U19 ?-? Opava U19 10
02/10 16:00 Meteor Praha(U19) ?-? Dynamo Ceske Budejovice U19 10
02/10 16:00 Sparta Praha U19 ?-? Viktoria Plzen U19 10
02/10 16:00 Brno U19 ?-? Mlada Boleslav U19 10
02/10 16:00 Pardubice U19 ?-? Sigma Olomouc U19 10
02/10 17:45 Slavia Praha U19 ?-? Slovacko U19 10
02/10 18:00 Hradec Kralove U19 ?-? Banik Ostrava U19 10
02/10 18:45 Marila Pribram U19 ?-? MFK Karvina U19 10
Thứ bảy, Ngày 16/10/2021
16/10 15:00 Banik Ostrava U19 ?-? Opava U19 12
16/10 15:15 Pardubice U19 ?-? Mlada Boleslav U19 12
16/10 16:00 Slavia Praha U19 ?-? Viktoria Plzen U19 12
16/10 17:00 Meteor Praha(U19) ?-? Slovacko U19 12
16/10 18:00 Sparta Praha U19 ?-? Brno U19 12

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá U19 CH Séc năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải U19 CH Séc CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Sparta Praha U19 9 15 23

2 Viktoria Plzen U19 10 10 19

3 Hradec Kralove U19 10 9 18

4 Slavia Praha U19 9 12 16

5 Pardubice U19 8 5 16

6 Mlada Boleslav U19 10 4 16

7 Sigma Olomouc U19 10 10 15

8 Brno U19 10 3 14

9 Dynamo Ceske Budejovice U19 9 -3 14

10 MFK Karvina U19 10 -4 14

11 Banik Ostrava U19 9 7 12

12 Slovacko U19 9 -2 10

13 Marila Pribram U19 10 -13 10

14 Meteor Praha(U19) 10 -15 9

15 Tescoma Zlin U19 10 -12 8

16 Opava U19 9 -26 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657