Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 11
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 13/03/2021
13/03 20:30 Teplice ?-? Opava 5
Thứ sáu, Ngày 16/04/2021
16/04 21:30 Sigma Olomouc ?-? Synot Slovacko 23
Thứ bảy, Ngày 08/10/2022
08/10 21:00 Brno ?-? Sparta Praha 11
08/10 21:00 Hradec Kralove ?-? Teplice 11
08/10 21:00 Pardubice ?-? Baumit Jablonec 11
Chủ nhật, Ngày 09/10/2022
09/10 00:00 FC Viktoria Plzen ?-? Mlada Boleslav 11
09/10 21:00 Synot Slovacko ?-? Bohemians 1905 11
09/10 21:00 Dynamo Ceske Budejovice ?-? Tescoma Zlin 11
09/10 21:00 Slovan Liberec ?-? Banik Ostrava 11
Thứ hai, Ngày 10/10/2022
10/10 00:00 Sigma Olomouc ?-? Slavia Praha 11
Thứ bảy, Ngày 15/10/2022
15/10 21:00 Hradec Kralove ?-? Brno 12
15/10 21:00 Slavia Praha ?-? Mlada Boleslav 12
15/10 21:00 Bohemians 1905 ?-? Sigma Olomouc 12
15/10 21:00 Sparta Praha ?-? Pardubice 12
15/10 21:00 Tescoma Zlin ?-? Slovan Liberec 12
15/10 21:00 Banik Ostrava ?-? Synot Slovacko 12
15/10 21:00 Baumit Jablonec ?-? FC Viktoria Plzen 12
15/10 21:00 Teplice ?-? Dynamo Ceske Budejovice 12
Thứ bảy, Ngày 22/10/2022
22/10 21:00 Mlada Boleslav ?-? Bohemians 1905 13
22/10 21:00 Pardubice ?-? Brno 13

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá hạng nhất Séc năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải hạng nhất Séc CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Viktoria Plzen 9 11 23

2 Slavia Praha 10 25 22

3 Sparta Praha 10 6 17

4 Bohemians 1905 10 2 15

5 Slovan Liberec 10 1 14

6 Brno 9 -1 14

7 Hradec Kralove 10 -2 14

8 Baumit Jablonec 10 2 13

9 Mlada Boleslav 10 2 13

10 Synot Slovacko 10 -2 13

11 Teplice 10 -5 13

12 Sigma Olomouc 10 1 11

13 Dynamo Ceske Budejovice 10 -9 11

14 Banik Ostrava 10 -1 10

15 Tescoma Zlin 10 -7 8

16 Pardubice 10 -23 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657