Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 19/06/2021
19/06 20:00 FC Ilves-Kissat ?-? Vantaa 7
Thứ bảy, Ngày 18/09/2021
18/09 18:00 Jyvaskyla JK ?-? RoPS 2 18
18/09 19:00 SalPa ?-? GrIFK Kauniainen 18
18/09 19:00 Kaarinan Pojat ?-? Vantaa 18
18/09 19:00 Jazz Pori ?-? Ilves Tampere II 18
18/09 20:00 VIFK ?-? OLS Oulu 18
18/09 20:00 Atlantis ?-? KaPa 18
18/09 20:00 PS Kemi Kings ?-? JS Hercules 18
18/09 21:00 MiPK Mikkeli ?-? Lahden Reipas 18
18/09 21:00 TPV Tampere ?-? PIF Parainen 18
Chủ nhật, Ngày 19/09/2021
19/09 19:00 PeKa ?-? PK Keski Uusimaa 18
19/09 22:30 PEPO Lappeenranta ?-? NJS 18
19/09 22:30 SJK Akatemia ?-? FC Vaajakoski 18
19/09 22:30 Kiffen Helsinki ?-? Mypa 18
Thứ ba, Ngày 21/09/2021
21/09 22:30 Honka Akatemia ?-? PIF Parainen 11
Thứ tư, Ngày 22/09/2021
22/09 22:30 EPS Espoo ?-? Ilves Tampere II 3
Thứ sáu, Ngày 24/09/2021
24/09 22:59 OLS Oulu ?-? OTP 21
Thứ bảy, Ngày 25/09/2021
25/09 19:00 Atlantis ?-? Mypa 19
25/09 19:00 Kiffen Helsinki ?-? MiPK Mikkeli 19
25/09 19:00 PIF Parainen ?-? TPV Tampere 19

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Finland - Kakkonen Lohko năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Finland - Kakkonen Lohko CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 SJK Akatemia 18 33 44

2 JS Hercules 18 14 31

3 Jyvaskyla JK 16 20 30

4 FC Vaajakoski 17 13 30

5 OTP 16 13 28

6 VIFK 17 -4 25

7 Jakobstads Bollklubb 18 -8 24

8 RoPS 2 17 -5 21

9 OLS Oulu 17 -5 20

10 Narpes Kraft 18 -15 17

11 GBK Kokkola 17 -29 12

12 PS Kemi Kings 17 -27 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657