Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10
Vòng đấu hiện thời: vòng 6
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 19/06/2021
19/06 20:00 FC Ilves-Kissat ?-? Vantaa 7
Thứ bảy, Ngày 02/10/2021
02/10 19:00 GBK Kokkola ?-? OLS Oulu 20
02/10 19:00 SJK Akatemia ?-? RoPS 2 20
02/10 19:00 VIFK ?-? JS Hercules 20
02/10 19:00 OTP ?-? FC Vaajakoski 20
02/10 19:00 Jyvaskyla JK ?-? Jakobstads Bollklubb 20
02/10 19:00 PS Kemi Kings ?-? Narpes Kraft 20
Thứ ba, Ngày 28/06/2022
28/06 22:30 Honka Akatemia ?-? MuSa 11
28/06 22:59 Kaarinan Pojat ?-? Tampere United 11
Thứ tư, Ngày 29/06/2022
29/06 22:30 Vantaa ?-? HJS Akatemia 11
29/06 22:30 EPS Espoo ?-? SalPa 11
29/06 22:59 FC Ilves-Kissat ?-? GrIFK Kauniainen 11
Thứ năm, Ngày 30/06/2022
30/06 22:30 Klubi 04 Helsinki ?-? Ilves Tampere II 11
Thứ sáu, Ngày 01/07/2022
01/07 22:59 Kiffen Helsinki ?-? Lahden Reipas 10
Thứ bảy, Ngày 02/07/2022
02/07 19:00 JIPPO ?-? PeKa 10
02/07 19:00 Narpes Kraft ?-? VIFK 9
02/07 21:00 HJS Akatemia ?-? SalPa 12
02/07 21:00 Futura Porvoo ?-? NJS 10
02/07 21:00 RoPS Rovaniemi ?-? Jyvaskyla JK 9
02/07 21:00 Kaarinan Pojat ?-? Jazz Pori 12

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Finland - Kakkonen Lohko năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Finland - Kakkonen Lohko CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Klubi 04 Helsinki 4 6 10

2 EPS Espoo 2 3 6

3 Tampere United 3 2 6

4 Jazz Pori 3 2 5

5 Vantaa 3 3 4

6 MuSa 2 3 3

7 GrIFK Kauniainen 2 2 3

8 Honka Akatemia 4 -1 3

9 Ilves Tampere II 2 -2 3

10 SalPa 3 -3 3

11 Kaarinan Pojat 3 -5 3

12 FC Ilves-Kissat 3 -5 1

13 HJS Akatemia 2 -5 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657