Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 11
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 21/02/2021
21/02 00:00 GFA Rumilly Vallieres ?-? Lyonnais II 19
21/02 00:00 Toulon ?-? Monaco B 19
21/02 00:00 Bourges FC ?-? Mont-de-Marsan 19
21/02 00:00 Les Herbiers ?-? Angouleme 19
21/02 00:00 Yzeure AS ?-? Colomiers 19
21/02 00:00 CHAMALIERES ?-? Romorantin 19
21/02 00:00 Ajaccio Gfco ?-? Saint Quentin 19
21/02 00:00 Lens B ?-? Entente Sannois 19
21/02 00:00 GRACES ?-? Chasselay M.D. Azergues 19
21/02 00:00 Andrezieux ?-? Martigues 19
21/02 00:00 Auxerre B ?-? Sedan 19
21/02 00:00 Epinal ?-? Bobigny A.C. 19
21/02 00:00 Marignane ?-? Frejus St-Raphael 19
21/02 00:00 Saint-Priest ?-? OLYMPIQUE DE MARSEILLE B 19
21/02 00:00 Avenir Sportif Beziers ?-? FC Bergerac 19
21/02 00:00 Le Puy Foot 43 Auvergne ?-? Angers II 19
21/02 00:00 Trelissac ?-? FC Nantes B 19
21/02 00:00 Canet Roussillon ?-? Bourges 19
21/02 00:00 Haguenau ?-? St. Maur Lusi 19
21/02 00:00 Stade Reims II ?-? Gobelins 19

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Nghiệp dư pháp năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Nghiệp dư pháp CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Canet Roussillon 10 5 21

2 Angouleme 10 6 20

3 FC Bergerac 10 6 18

4 Andrezieux 9 5 16

5 Yzeure AS 10 2 16

6 Trelissac 10 0 16

7 Le Puy Foot 43 Auvergne 10 4 15

8 Avenir Sportif Beziers 10 -1 15

9 Bourges 10 4 14

10 FC Nantes B 9 2 13

11 Les Herbiers 10 -1 13

12 Colomiers 10 -1 12

13 Angers II 10 -2 12

14 Montpellier B 10 -3 8

15 CHAMALIERES 10 -6 8

16 Mont-de-Marsan 10 -20 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657