Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 10
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 24/10/2021
24/10 20:00 Toulon U19 ?-? Monaco U19 10
24/10 20:00 Evreux U19 ?-? LensU19 10
24/10 20:00 Tours U19 ?-? Nantes U19 10
24/10 20:00 Drancy U19 ?-? U19 PSG 10
24/10 20:00 Marseille U19 ?-? Pieve di Lota U19 10
24/10 20:00 St Pryve St Hilaire U19 ?-? Valenciennes US U19 10
24/10 20:00 ASPTT Dijon U19 ?-? Paris FC U19 10
24/10 20:00 AuxerreU19 ?-? Dijon U19 10
24/10 20:00 Clermont U19 ?-? Pontarlier U19 10
24/10 20:00 Angers SCO U19 ?-? Bordeaux U19 10
24/10 20:00 Montpellier U19 ?-? Ajaccio U19 10
24/10 20:00 Feignies U19 ?-? Caen U19 10
24/10 20:00 Concarneau U19 ?-? Le Mans U19 10
24/10 20:00 Avranches U19 ?-? SPA Merignacais U19 10
24/10 20:00 Cannes AS U19 ?-? Istres U19 10
24/10 20:00 Lille U19 ?-? Chambly FC U19 10
24/10 20:00 Nice U19 ?-? Toulouse U19 10
24/10 20:00 Montfermeil U19 ?-? Orleans US 45 U19 10
24/10 20:00 Bourg Peronnas U19 ?-? Torcy U.S U19 10
24/10 20:00 Metz U19 ?-? SochauxU19 10

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá U19 Pháp năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải U19 Pháp CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Paris Saint Germain U19 9 15 24

2 Valenciennes US U19 9 10 21

3 Caen U19 9 11 20

4 Le Havre U19 8 9 17

5 Drancy U19 9 6 17

6 Lille U19 9 4 17

7 Amiens U19 9 3 14

8 Orleans US 45 U19 9 -1 11

9 Montfermeil U19 8 -4 9

10 Feignies U19 9 -3 8

11 Evreux U19 9 -7 7

12 LensU19 9 -8 6

13 Chambly FC U19 9 -7 5

14 St Pryve St Hilaire U19 9 -28 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657