Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 31
Thời gian FT Vòng
Thứ hai, Ngày 14/12/2020
14/12 19:00 Shukura Kobuleti ?-? FC Sioni Bolnisi 19
14/12 19:00 FC Gagra ?-? Samgurali Tskh 19
14/12 19:00 Merani Martvili ?-? WIT Georgia Tbilisi 19
14/12 19:00 Aragvi Dusheti ?-? FC Shevardeni 19
14/12 19:00 Baia Zugdidi ?-? FC Metalurgi Rustavi 19
Thứ tư, Ngày 16/12/2020
16/12 19:00 Shukura Kobuleti ?-? FC Gagra 21
16/12 19:00 Merani Martvili ?-? Samgurali Tskh 21
16/12 19:00 FC Sioni Bolnisi ?-? Baia Zugdidi 20
16/12 19:00 Aragvi Dusheti ?-? FC Sioni Bolnisi 21
16/12 19:00 FC Metalurgi Rustavi ?-? Aragvi Dusheti 20
16/12 19:00 Samgurali Tskh ?-? FC Shevardeni 20
16/12 19:00 Baia Zugdidi ?-? WIT Georgia Tbilisi 21
16/12 19:00 WIT Georgia Tbilisi ?-? Shukura Kobuleti 20
16/12 19:00 FC Gagra ?-? Merani Martvili 20
Thứ sáu, Ngày 18/12/2020
18/12 19:00 FC Gagra ?-? Aragvi Dusheti 23
18/12 19:00 FC Sioni Bolnisi ?-? FC Metalurgi Rustavi 23
18/12 19:00 Merani Martvili ?-? Baia Zugdidi 23
18/12 19:00 WIT Georgia Tbilisi ?-? FC Shevardeni 23
18/12 19:00 Shukura Kobuleti ?-? Samgurali Tskh 23
Thứ bảy, Ngày 19/12/2020
19/12 15:00 FC Metalurgi Rustavi ?-? Shukura Kobuleti 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Georgia năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải VĐQG Georgia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Sioni Bolnisi 30 28 66

2 FC Gagra 30 41 65

3 Merani Martvili 30 13 52

4 Gareji Sagarejo 30 6 46

5 FC Merani Tbilisi 30 7 42

6 FC Shevardeni 30 -1 37

7 Baia Zugdidi 30 -24 36

8 WIT Georgia Tbilisi 30 -9 34

9 FC Metalurgi Rustavi 30 -10 30

10 Chikhura Sachkhere 30 -51 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657