Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 35
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 11/12/2020
11/12 20:00 Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi ?-? Dila Gori 32
11/12 20:00 Chikhura Sachkhere ?-? Samtredia 32
11/12 20:00 Dinamo Tbilisi ?-? Torpedo Kutaisi 32
11/12 20:00 FC Telavi ?-? FC Saburtalo Tbilisi 32
11/12 20:00 Dinamo Batumi ?-? Lokomotiv Tbilisi 32
Thứ ba, Ngày 15/12/2020
15/12 20:00 FC Telavi ?-? Lokomotiv Tbilisi 34
15/12 20:00 Dinamo Tbilisi ?-? Samtredia 34
15/12 20:00 FC Saburtalo Tbilisi ?-? Torpedo Kutaisi 34
15/12 20:00 Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi ?-? Chikhura Sachkhere 34
15/12 20:00 Dinamo Batumi ?-? Dila Gori 34
Thứ bảy, Ngày 19/12/2020
19/12 20:00 Dinamo Batumi ?-? Chikhura Sachkhere 36
19/12 20:00 FC Saburtalo Tbilisi ?-? Samtredia 36
19/12 20:00 Lokomotiv Tbilisi ?-? Dila Gori 36
19/12 20:00 Dinamo Batumi ?-? Torpedo Kutaisi 24
19/12 20:00 FC Saburtalo Tbilisi ?-? Lokomotiv Tbilisi 24
19/12 20:00 Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi ?-? Samtredia 24
19/12 20:00 Dinamo Tbilisi ?-? Fc Norchi Dinamoeli Tbilisi 36
19/12 20:00 FC Telavi ?-? Torpedo Kutaisi 36
19/12 20:00 Dinamo Tbilisi ?-? Dila Gori 24
19/12 20:00 FC Telavi ?-? Chikhura Sachkhere 24

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Georgia năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Georgia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Dinamo Batumi 34 43 71

2 Dinamo Tbilisi 34 30 66

3 Dila Gori 34 15 60

4 Lokomotiv Tbilisi 34 -1 52

5 FC Saburtalo Tbilisi 34 7 51

6 Samgurali Tskh 34 -6 41

7 FC Telavi 34 -21 38

8 Torpedo Kutaisi 34 -9 36

9 FC Shukura Kobuleti 34 -19 27

10 Samtredia 34 -39 20

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657