Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 26
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 10/09/2021
10/09 00:00 Parnu JK ?-? Paide Linnameeskond B 28
10/09 00:00 Tallinna FC Levadia B ?-? JK Welco Elekter 28
10/09 00:00 Flora Tallinn II ?-? JK Tallinna Kalev 28
10/09 00:00 FC Nomme United ?-? Elva 28
10/09 00:00 Tartu JK Maag Tammeka B ?-? FC Maardu 28
Thứ năm, Ngày 16/09/2021
16/09 00:00 FC Maardu ?-? Tallinna FC Levadia B 29
16/09 00:00 JK Welco Elekter ?-? Elva 29
16/09 00:00 JK Tallinna Kalev ?-? Parnu JK 29
16/09 00:00 Flora Tallinn II ?-? FC Nomme United 29
16/09 00:00 Paide Linnameeskond B ?-? Tartu JK Maag Tammeka B 29
Chủ nhật, Ngày 19/09/2021
19/09 00:00 Parnu JK ?-? FC Maardu 30
19/09 00:00 JK Tallinna Kalev ?-? Tartu JK Maag Tammeka B 30
19/09 00:00 FC Nomme United ?-? JK Welco Elekter 30
19/09 00:00 Elva ?-? Paide Linnameeskond B 30
19/09 00:00 Tallinna FC Levadia B ?-? Flora Tallinn II 30
Thứ sáu, Ngày 24/09/2021
24/09 00:00 Paide Linnameeskond B ?-? JK Tallinna Kalev 31
24/09 00:00 FC Maardu ?-? FC Nomme United 31
24/09 00:00 JK Welco Elekter ?-? Flora Tallinn II 31
24/09 00:00 Tartu JK Maag Tammeka B ?-? Parnu JK 31
24/09 00:00 Elva ?-? Tallinna FC Levadia B 31

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Estonia năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Estonia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Maardu 25 58 60

2 JK Tallinna Kalev 24 39 59

3 Paide Linnameeskond B 24 28 45

4 Flora Tallinn II 25 -7 39

5 FC Nomme United 23 17 36

6 Tallinna FC Levadia B 25 -18 29

7 Elva 25 -13 25

8 Parnu JK 26 -24 24

9 Tartu JK Maag Tammeka B 26 -36 20

10 JK Welco Elekter 25 -44 16

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657