Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 31
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 21/03/2021
21/03 20:00 Vaprus Parnu ?-? Levadia Tallinn 3
Chủ nhật, Ngày 11/04/2021
11/04 19:00 Levadia Tallinn ?-? Nomme JK Kalju 6
Thứ bảy, Ngày 15/05/2021
15/05 17:00 Levadia Tallinn ?-? Vaprus Parnu 13
Thứ bảy, Ngày 29/05/2021
29/05 17:00 Nomme JK Kalju ?-? FC Kuressaare 16
Thứ năm, Ngày 21/10/2021
21/10 00:00 Trans Narva ?-? Nomme JK Kalju 29
Thứ ba, Ngày 02/11/2021
02/11 17:00 Nomme JK Kalju ?-? Tartu JK Maag Tammeka 30
Thứ tư, Ngày 03/11/2021
03/11 18:00 Levadia Tallinn ?-? Viljandi Tulevik 31
03/11 18:00 FC Flora Tallinn ?-? Vaprus Parnu 31
03/11 18:00 FC Kuressaare ?-? Trans Narva 31
03/11 18:00 Flora Paide ?-? Tartu JK Maag Tammeka 31
Thứ bảy, Ngày 06/11/2021
06/11 00:00 Tartu JK Maag Tammeka ?-? Viljandi Tulevik 32
Chủ nhật, Ngày 07/11/2021
07/11 00:00 Vaprus Parnu ?-? FC Kuressaare 28
Thứ ba, Ngày 09/11/2021
09/11 19:00 FC Kuressaare ?-? Flora Paide 30
Thứ tư, Ngày 10/11/2021
10/11 00:00 Vaprus Parnu ?-? Tallinna JK Legion 32
10/11 00:00 Flora Paide ?-? Nomme JK Kalju 32
10/11 00:00 Trans Narva ?-? Levadia Tallinn 32
10/11 00:00 FC Flora Tallinn ?-? FC Kuressaare 32
10/11 18:00 Tallinna JK Legion ?-? Nomme JK Kalju 31
Thứ sáu, Ngày 12/11/2021
12/11 18:00 Tartu JK Maag Tammeka ?-? FC Flora Tallinn 33
12/11 18:00 Levadia Tallinn ?-? Flora Paide 33

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Estonia năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Estonia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Flora Tallinn 30 65 84

2 Levadia Tallinn 30 49 71

3 Paide Linnameeskond 30 47 57

4 Nomme JK Kalju 30 28 55

5 FC Kuressaare 30 -1 44

6 Trans Narva 30 -14 32

7 Tartu JK Maag Tammeka 30 -24 28

8 JK Tallinna Kalev 30 -48 27

9 Tallinna JK Legion 30 -47 18

10 Parnu JK Vaprus 30 -55 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657