Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 14/11/2021
14/11 20:00 Ierapetra ?-? Giorgos Karaiskakis 3
14/11 20:00 Levadiakos ?-? Egaleo Athens 3
14/11 20:00 Ergotelis ?-? Diagoras 3
14/11 20:00 Asteras Vlachioti ?-? AO Episkopis Rethymno 3
14/11 20:00 Kallithea ?-? Kalamata AO 3
14/11 20:00 Kissamikos ?-? AEK Athens B 3
14/11 20:00 Rhodos FC ?-? Irodotos 3
Thứ tư, Ngày 17/11/2021
17/11 20:00 Panathinaikos B ?-? Asteras Vlachioti 2
17/11 20:00 Giorgos Karaiskakis ?-? Kallithea 2
17/11 20:00 Rhodos FC ?-? Diagoras 2
17/11 20:00 AO Episkopis Rethymno ?-? Ierapetra 2
17/11 20:00 Kalamata AO ?-? Levadiakos 2
17/11 20:00 AEK Athens B ?-? Ergotelis 2
17/11 20:00 Irodotos ?-? AE Kifisias 2
Chủ nhật, Ngày 21/11/2021
21/11 20:00 AO Episkopis Rethymno ?-? AE Kifisias 4
21/11 20:00 Ergotelis ?-? Rhodos FC 4
21/11 20:00 AEK Athens B ?-? Levadiakos 4
21/11 20:00 Kalamata AO ?-? Ierapetra 4
21/11 20:00 Panathinaikos B ?-? Irodotos 4
21/11 20:00 Diagoras ?-? Kissamikos 4

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Hy Lạp năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Hy Lạp CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Veria FC 32 38 75

2 AEL Larisa 32 27 67

3 SKODA Xanthi 32 18 53

4 Niki Volou 32 18 52

5 Anagenisi Karditsa 32 13 51

6 Olympiakos Piraeus B 32 9 51

7 Iraklis 32 22 48

8 PAOK Saloniki B 32 9 44

9 Almopos Arideas 32 1 39

10 Apollon Kalamarias 32 -4 37

11 Apollon Larissas 32 -15 35

12 Thesprotos 32 -9 34

13 Panserraikos 32 -8 33

14 Pierikos 32 -13 32

15 AO Kavala 32 -46 31

16 Olympiakos Volou 32 -15 29

17 Trikala 32 -45 21

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657