Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 6
Thời gian FT Vòng
16/10 22:15 Apollon Smirnis ?-? Asteras Tripolis 6
Chủ nhật, Ngày 17/10/2021
17/10 00:30 Panathinaikos ?-? Ionikos 6
17/10 20:00 Panaitolikos Agrinio ?-? OFI Crete 6
17/10 20:00 PAOK Saloniki ?-? Volos NFC 6
Thứ hai, Ngày 18/10/2021
18/10 00:30 Pas Giannina ?-? Olympiakos Piraeus 6
18/10 00:30 AEK Athens ?-? Atromitos Athens 6
18/10 23:30 Lamia ?-? Aris Thessaloniki 6
Thứ bảy, Ngày 23/10/2021
23/10 21:00 Apollon Smirnis ?-? Pas Giannina 7
23/10 21:00 Atromitos Athens ?-? Ionikos 7
23/10 21:00 Aris Thessaloniki ?-? Panaitolikos Agrinio 7
23/10 21:00 Volos NFC ?-? AEK Athens 7
23/10 21:00 OFI Crete ?-? Lamia 7
23/10 21:00 Asteras Tripolis ?-? Panathinaikos 7
23/10 21:00 Olympiakos Piraeus ?-? PAOK Saloniki 7
Thứ bảy, Ngày 30/10/2021
30/10 21:00 Pas Giannina ?-? Asteras Tripolis 8
30/10 21:00 AEK Athens ?-? Aris Thessaloniki 8
30/10 21:00 Ionikos ?-? Volos NFC 8
30/10 21:00 PAOK Saloniki ?-? Apollon Smirnis 8
30/10 21:00 Panaitolikos Agrinio ?-? Olympiakos Piraeus 8
30/10 21:00 Panathinaikos ?-? OFI Crete 8

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hy Lạp năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hy Lạp CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Hy Lạp

Hy Lạp Cúp Quốc Gia Hy Lạp

# CLB T +/- Đ

1 PAOK Saloniki 5 5 12

2 Volos NFC 5 3 12

3 Olympiakos Piraeus 5 6 11

4 AEK Athens 5 4 10

5 Pas Giannina 5 2 9

6 Aris Thessaloniki 5 2 8

7 Panathinaikos 5 6 7

8 Panaitolikos Agrinio 5 -2 5

9 Ionikos 5 -3 5

10 Lamia 5 -2 4

11 OFI Crete 5 -2 4

12 Asteras Tripolis 5 -4 2

13 Atromitos Athens 5 -6 2

14 Apollon Smirnis 5 -9 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657