Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 8
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 26/06/2021
26/06 02:15 KV Vesturbaer ?-? Reynir Sandgerdi 8
26/06 21:00 Magni ?-? Leiknir F 8
26/06 21:00 Throttur Vogum ?-? Volsungur husavik 8
26/06 21:00 KF Fjardabyggd ?-? Haukar Hafnarfjordur 8
26/06 22:59 UMF Njardvik ?-? KF Fjallabyggdar 8
Thứ năm, Ngày 01/07/2021
01/07 21:00 Haukar Hafnarfjordur ?-? IR Reykjavik 9
01/07 21:00 KF Fjallabyggdar ?-? KF Fjardabyggd 9
01/07 21:00 Throttur Vogum ?-? Kari Akranes 9
01/07 21:00 Leiknir F ?-? KV Vesturbaer 9
01/07 21:00 Volsungur husavik ?-? Magni 9
01/07 21:00 Reynir Sandgerdi ?-? UMF Njardvik 9
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 21:00 UMF Njardvik ?-? Leiknir F 10
04/07 21:00 IR Reykjavik ?-? KF Fjallabyggdar 10
04/07 21:00 KV Vesturbaer ?-? Volsungur husavik 10
04/07 21:00 Haukar Hafnarfjordur ?-? Kari Akranes 10
04/07 21:00 KF Fjardabyggd ?-? Reynir Sandgerdi 10
04/07 21:00 Magni ?-? Throttur Vogum 10
Thứ bảy, Ngày 10/07/2021
10/07 21:00 KF Fjallabyggdar ?-? Haukar Hafnarfjordur 11
10/07 21:00 Volsungur husavik ?-? UMF Njardvik 11
10/07 21:00 Throttur Vogum ?-? KV Vesturbaer 11

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Iceland năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Iceland CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Reynir Sandgerdi 7 5 13

2 KV Vesturbaer 7 5 13

3 Throttur Vogum 7 6 12

4 IR Reykjavik 8 1 12

5 UMF Njardvik 7 4 11

6 KF Fjallabyggdar 7 1 11

7 Volsungur husavik 7 0 10

8 Haukar Hafnarfjordur 7 1 9

9 Leiknir F 7 -2 9

10 Magni 7 -4 6

11 KF Fjardabyggd 7 -9 4

12 Kari Akranes 8 -8 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657