Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 14
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 06/08/2021
06/08 02:15 Fram Reykjavik ?-? Fjolnir 15
06/08 02:15 Grotta Seltjarnarnes ?-? UMF Selfoss 15
Thứ bảy, Ngày 07/08/2021
07/08 01:00 Afturelding ?-? Thor Akureyri 15
07/08 01:00 Grindavik ?-? Vestri 15
07/08 02:15 Throttur Reykjavik ?-? Kordrengir 15
07/08 21:00 Vikingur Olafsvik ?-? IBV Vestmannaeyjar 15
Thứ bảy, Ngày 14/08/2021
14/08 01:00 Fjolnir ?-? Afturelding 16
14/08 01:00 Kordrengir ?-? IBV Vestmannaeyjar 16
14/08 01:00 Thor Akureyri ?-? Vikingur Olafsvik 16
14/08 01:00 UMF Selfoss ?-? Grindavik 16
14/08 02:15 Throttur Reykjavik ?-? Grotta Seltjarnarnes 16
14/08 21:00 Vestri ?-? Fram Reykjavik 16
Thứ sáu, Ngày 20/08/2021
20/08 01:00 Grindavik ?-? Throttur Reykjavik 17
20/08 02:15 Grotta Seltjarnarnes ?-? Kordrengir 17
20/08 02:15 Fram Reykjavik ?-? UMF Selfoss 17
Thứ bảy, Ngày 21/08/2021
21/08 01:00 Thor Akureyri ?-? IBV Vestmannaeyjar 17
21/08 01:00 Afturelding ?-? Vestri 17
21/08 02:15 Vikingur Olafsvik ?-? Fjolnir 17
Thứ tư, Ngày 25/08/2021
25/08 01:00 Vestri ?-? Vikingur Olafsvik 18
25/08 01:00 UMF Selfoss ?-? Afturelding 18

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Iceland năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng nhất Iceland CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Fram Reykjavik 13 26 35

2 IBV Vestmannaeyjar 14 14 29

3 Fjolnir 14 3 23

4 Kordrengir 12 5 22

5 Vestri 14 -4 22

6 Grindavik 14 -2 20

7 Thor Akureyri 14 5 19

8 Grotta Seltjarnarnes 14 0 17

9 Afturelding 13 1 16

10 UMF Selfoss 14 -11 12

11 Throttur Reykjavik 14 -8 10

12 Vikingur Olafsvik 12 -29 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657