Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 13
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 26/06/2021
26/06 15:00 Grulla Morioka ?-? Yokohama SCC 13
26/06 15:00 Fujieda MYFC ?-? Miyazaki 13
26/06 16:00 Kamatamare Sanuki ?-? Roasso Kumamoto 13
26/06 16:00 Kataller Toyama ?-? Imabari FC 13
26/06 17:00 Gainare Tottori ?-? Fukushima United FC 13
Chủ nhật, Ngày 27/06/2021
27/06 14:00 Azul Claro Numazu ?-? AC Nagano Parceiro 13
27/06 17:00 FC Gifu ?-? Kagoshima United 13
Thứ bảy, Ngày 03/07/2021
03/07 14:00 Imabari FC ?-? Kagoshima United 14
03/07 16:00 Kataller Toyama ?-? Grulla Morioka 14
03/07 17:00 Gainare Tottori ?-? Azul Claro Numazu 14
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 11:00 Vanraure Hachinohe FC ?-? Fujieda MYFC 14
04/07 13:00 Yokohama SCC ?-? Kamatamare Sanuki 14
04/07 13:00 Miyazaki ?-? Fukushima United FC 14
04/07 17:00 AC Nagano Parceiro ?-? FC Gifu 14
Thứ bảy, Ngày 10/07/2021
10/07 15:00 Fujieda MYFC ?-? Gainare Tottori 15
10/07 17:00 Kagoshima United ?-? Kataller Toyama 15
10/07 17:00 Vanraure Hachinohe FC ?-? Kamatamare Sanuki 15
Chủ nhật, Ngày 11/07/2021
11/07 13:00 Fukushima United FC ?-? Imabari FC 15
11/07 14:00 Azul Claro Numazu ?-? Miyazaki 15
11/07 17:00 AC Nagano Parceiro ?-? Yokohama SCC 15

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Nhật Bản năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 3 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FC Gifu 12 8 22

2 Grulla Morioka 11 8 21

3 Kataller Toyama 11 5 21

4 Miyazaki 11 4 20

5 Roasso Kumamoto 12 4 20

6 Fukushima United FC 11 3 20

7 Vanraure Hachinohe FC 12 -1 16

8 Kagoshima United 11 0 15

9 AC Nagano Parceiro 11 9 14

10 Yokohama SCC 11 -5 12

11 Fujieda MYFC 11 -4 11

12 Imabari FC 11 0 10

13 Azul Claro Numazu 11 -8 10

14 Kamatamare Sanuki 11 -8 9

15 Gainare Tottori 11 -15 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657