Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Nhật Bản 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Nhật Bản năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 3 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 28
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2022 vòng 28
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Ban Di Tesi Iwaki 27 18 6 3 57 18 39 60
T T T B T T
2 Kagoshima United 27 18 2 7 47 30 17 56
B T T T B T
3 Fujieda MYFC 27 17 4 6 48 24 24 55
T T T H T T
4 Matsumoto Yamaga FC 27 16 6 5 35 21 14 54
T T T T B H
5 Kataller Toyama 27 16 3 8 40 30 10 51
B T T B T T
6 Imabari FC 27 15 5 7 43 29 14 50
T B B T T T
7 AC Nagano Parceiro 27 12 7 8 30 30 0 43
T B H B T B
8 Ehime FC 26 12 5 9 38 31 7 41
B H B T B B
9 Fukushima United FC 27 10 8 9 32 30 2 38
T B B T T H
10 FC Gifu 27 9 6 12 37 42 -5 33
T H B B B H
11 Giravanz Kitakyushu 27 8 5 14 28 34 -6 29
B T B B B T
12 Azul Claro Numazu 27 8 5 14 23 33 -10 29
B B T H B H
13 Gainare Tottori 27 8 4 15 41 48 -7 28
T H T B T B
14 Vanraure Hachinohe FC 27 9 1 17 23 40 -17 28
B B B T T T
15 Miyazaki 26 6 8 12 26 38 -12 26
B T T B B B
16 SC Sagamihara 27 6 5 16 26 37 -11 23
B H T B B B
17 Kamatamare Sanuki 27 5 5 17 20 40 -20 20
B H B H B B
18 Yokohama SCC 27 5 3 19 18 57 -39 18
B B B H T B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 03/10/2022 09:01

# CLB T +/- Đ

1 Ban Di Tesi Iwaki 27 39 60

2 Kagoshima United 27 17 56

3 Fujieda MYFC 27 24 55

4 Matsumoto Yamaga FC 27 14 54

5 Kataller Toyama 27 10 51

6 Imabari FC 27 14 50

7 AC Nagano Parceiro 27 0 43

8 Ehime FC 26 7 41

9 Fukushima United FC 27 2 38

10 FC Gifu 27 -5 33

11 Giravanz Kitakyushu 27 -6 29

12 Azul Claro Numazu 27 -10 29

13 Gainare Tottori 27 -7 28

14 Vanraure Hachinohe FC 27 -17 28

15 Miyazaki 26 -12 26

16 SC Sagamihara 27 -11 23

17 Kamatamare Sanuki 27 -20 20

18 Yokohama SCC 27 -39 18

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657