Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18
Vòng đấu hiện thời: vòng 11
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 25/09/2021
25/09 19:00 Rezekne/BJSS ?-? FK Auda Riga 11
25/09 19:00 FK Dinamo Riga ?-? Super Nova 11
25/09 20:00 FK Smiltene BJSS ?-? JDFS Alberts 11
25/09 20:00 Albatroz ?-? Grobina 11
25/09 21:00 Tukums-2000 ?-? Saldus SS/Leevon 11
Thứ tư, Ngày 29/09/2021
29/09 21:00 Grobina ?-? FK Auda Riga 8
Thứ bảy, Ngày 02/10/2021
02/10 18:00 FK Auda Riga ?-? FK Dinamo Riga 12
02/10 18:00 Saldus SS/Leevon ?-? Rezekne/BJSS 12
02/10 19:00 JDFS Alberts ?-? Tukums-2000 12
02/10 20:00 FK Smiltene BJSS ?-? Grobina 12
Chủ nhật, Ngày 03/10/2021
03/10 19:00 Super Nova ?-? Albatroz 12
Thứ bảy, Ngày 09/10/2021
09/10 18:00 Rezekne/BJSS ?-? JDFS Alberts 13
09/10 19:00 Grobina ?-? Tukums-2000 4
09/10 19:00 Saldus SS/Leevon ?-? FK Dinamo Riga 13
09/10 20:00 FK Smiltene BJSS ?-? Albatroz 13
Chủ nhật, Ngày 10/10/2021
10/10 19:00 Super Nova ?-? FK Auda Riga 13
Thứ bảy, Ngày 16/10/2021
16/10 18:00 FK Dinamo Riga ?-? JDFS Alberts 14
16/10 18:00 FK Auda Riga ?-? Albatroz 14
16/10 19:00 FK Smiltene BJSS ?-? Tukums-2000 14
16/10 20:00 Grobina ?-? Rezekne/BJSS 14

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Latvia năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng nhất Latvia CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 FK Auda Riga 9 22 21

2 Tukums-2000 10 6 18

3 Rezekne/BJSS 10 0 16

4 Super Nova 10 -2 16

5 Grobina 9 -2 14

6 Albatroz 9 6 11

7 FK Dinamo Riga 9 1 11

8 JDFS Alberts 10 -4 10

9 Saldus SS/Leevon 10 -7 8

10 FK Smiltene BJSS 10 -20 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657