Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 01/11/2020
01/11 18:00 Metta/LU Riga ?-? Riga FC 24
Thứ bảy, Ngày 10/04/2021
10/04 19:00 Noah ?-? BFC Daugavpils 3
Thứ hai, Ngày 21/06/2021
21/06 21:30 FK Liepaja ?-? BFC Daugavpils 9
21/06 22:00 Metta/LU Riga ?-? FK Ventspils 18
Thứ ba, Ngày 22/06/2021
22/06 00:00 Riga FC ?-? FK Valmiera 18
22/06 00:00 Rigas Futbola skola ?-? Noah 18
Thứ sáu, Ngày 25/06/2021
25/06 20:00 FK Spartaks Jurmala ?-? BFC Daugavpils 19
25/06 22:00 FK Liepaja ?-? Metta/LU Riga 19
25/06 22:00 Riga FC ?-? FK Ventspils 19
Thứ bảy, Ngày 26/06/2021
26/06 00:00 Rigas Futbola skola ?-? FK Valmiera 19
Thứ ba, Ngày 29/06/2021
29/06 21:30 FK Ventspils ?-? Rigas Futbola skola 20
29/06 22:00 FK Spartaks Jurmala ?-? Metta/LU Riga 20
29/06 23:30 FK Liepaja ?-? Riga FC 20
Thứ năm, Ngày 01/07/2021
01/07 21:00 Noah ?-? FK Valmiera 11
Thứ bảy, Ngày 03/07/2021
03/07 22:00 Rigas Futbola skola ?-? FK Liepaja 21
03/07 22:00 FK Spartaks Jurmala ?-? Riga FC 21
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 22:59 FK Valmiera ?-? FK Ventspils 21
Thứ hai, Ngày 05/07/2021
05/07 22:00 Noah ?-? BFC Daugavpils 21
Thứ ba, Ngày 06/07/2021
06/07 22:00 Noah ?-? Metta/LU Riga 14
Thứ bảy, Ngày 10/07/2021
10/07 21:30 Noah ?-? FK Ventspils 13

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Latvita năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Latvita CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Latvia

Latvita Nữ Katvia

# CLB T +/- Đ

1 Rigas Futbola skola 14 19 35

2 Riga FC 15 26 32

3 FK Valmiera 14 12 32

4 FK Liepaja 13 4 21

5 BFC Daugavpils 13 0 20

6 FK Spartaks Jurmala 14 -7 13

7 Metta/LU Riga 14 -15 9

8 FK Ventspils 13 -12 6

9 Noah 10 -27 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657