Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19
Vòng đấu hiện thời: vòng 18
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 23/04/2021
23/04 21:30 Kazlu Ruda FK Silas ?-? Suduva Marijampole II 6
Thứ bảy, Ngày 19/06/2021
19/06 19:00 FK Trakai II ?-? Babrungas 11
Thứ sáu, Ngày 17/06/2022
17/06 21:30 Kazlu Ruda FK Silas ?-? Nevezis Kedainiai 12
Thứ sáu, Ngày 24/06/2022
24/06 19:00 Kazlu Ruda FK Silas ?-? DFK Dainava Alytus 13
24/06 19:00 Ekranas Panevezys ?-? Banga Gargzdai B 13
24/06 19:00 Nevezis Kedainiai ?-? Siauliai B 13
24/06 20:00 FK Zalgiris Vilnius B ?-? Atletas Kaunas 13
24/06 21:00 Babrungas ?-? FK Minija 13
24/06 22:59 FK Neptunas Klaipeda ?-? FK Riteriai B 13
24/06 22:59 Atomsfera Mazeikiai ?-? Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 13
Chủ nhật, Ngày 26/06/2022
26/06 19:00 FK Panevezys B ?-? Garr and Ava 13
Thứ sáu, Ngày 01/07/2022
01/07 22:00 FK Riteriai B ?-? Siauliai B 14
01/07 22:59 DFK Dainava Alytus ?-? Nevezis Kedainiai 14
01/07 22:59 FK Neptunas Klaipeda ?-? Babrungas 14
Thứ bảy, Ngày 02/07/2022
02/07 20:00 FK Zalgiris Vilnius B ?-? Ekranas Panevezys 14
02/07 21:00 FK Minija ?-? Atomsfera Mazeikiai 14
02/07 22:00 Garr and Ava ?-? Kazlu Ruda FK Silas 14
Chủ nhật, Ngày 03/07/2022
03/07 16:00 Atletas Kaunas ?-? FK Panevezys B 14
03/07 21:00 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija ?-? Banga Gargzdai B 14
Thứ tư, Ngày 06/07/2022
06/07 19:00 DFK Dainava Alytus ?-? Siauliai B 15

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Lithuania năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Lithuania CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 DFK Dainava Alytus 18 16 40

2 FK Neptunas Klaipeda 18 19 37

3 Nevezis Kedainiai 17 21 36

4 NFA Kaunas 18 10 32

5 Babrungas 18 17 29

6 Marijampole City 17 10 28

7 Ekranas Panevezys 17 5 24

8 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 17 5 23

9 Siauliai B 18 -14 22

10 FK Zalgiris Vilnius B 18 -7 21

11 FK Riteriai B 17 2 19

12 FK Minija 17 -9 16

13 Atomsfera Mazeikiai 18 -12 16

14 Garr and Ava 18 -18 15

15 FK Panevezys B 17 -18 14

16 Banga Gargzdai B 17 -27 12

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657