Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Lithuania năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Lithuania CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 11
BXH Hạng 2 Lithuania 2021 vòng 11
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Lietava Jonava 10 10 0 0 29 7 22 30
T T T T T T
2 Siauliai 9 8 1 0 29 3 26 25
T T T T T T
3 FK Zalgiris Vilnius B 10 7 0 3 30 19 11 21
B T T B T B
4 Babrungas 10 6 1 3 24 17 7 19
T T T B B T
5 Kazlu Ruda FK Silas 10 5 2 3 23 15 8 17
T T H H T T
6 Banga Gargzdai B 10 5 2 3 14 12 2 17
T B H T T B
7 Atomsfera Mazeikiai 10 5 1 4 15 26 -11 16
B T B B T B
8 FK Panevezys-2 10 5 0 5 18 22 -4 15
T B T T B B
9 FK Neptunas Klaipeda 10 4 1 5 20 23 -3 13
B B H T B T
10 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 10 3 1 6 18 29 -11 10
B B B H T T
11 Suduva Marijampole II 10 2 1 7 8 18 -10 7
B B T H B T
12 FK Minija 9 1 1 7 10 19 -9 4
B B H B B B
13 FK Trakai II 10 1 1 8 11 24 -13 4
B H B B B B
14 FK Kauno Zalgiris II 10 1 0 9 13 28 -15 3
T B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 14/06/2021 15:44

Bóng đá Lithuania

Hạng 2 Lithuania Hạng 2 Lithuania

# CLB T +/- Đ

1 Lietava Jonava 10 22 30

2 Siauliai 9 26 25

3 FK Zalgiris Vilnius B 10 11 21

4 Babrungas 10 7 19

5 Kazlu Ruda FK Silas 10 8 17

6 Banga Gargzdai B 10 2 17

7 Atomsfera Mazeikiai 10 -11 16

8 FK Panevezys-2 10 -4 15

9 FK Neptunas Klaipeda 10 -3 13

10 Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija 10 -11 10

11 Suduva Marijampole II 10 -10 7

12 FK Minija 9 -9 4

13 FK Trakai II 10 -13 4

14 FK Kauno Zalgiris II 10 -15 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657