Lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Uzbekistan hôm nay - Lịch bóng đá Uzbekistan


Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21
Vòng đấu hiện thời: vòng 16
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 25/06/2021
25/06 22:00 Mashal Muborak ?-? Turon Nukus 11
Thứ bảy, Ngày 26/06/2021
26/06 22:00 Kuruvchi Bunyodkor ?-? Qizilqum Zarafshon 11
Chủ nhật, Ngày 27/06/2021
27/06 22:00 Termez Surkhon ?-? Pakhtakor 11
27/06 22:00 FK Andijon ?-? OTMK Olmaliq 11
27/06 22:00 OTMK Olmaliq ?-? FK Andijon 11
27/06 22:00 Pakhtakor ?-? Termez Surkhon 11
Thứ bảy, Ngày 31/07/2021
31/07 20:00 Kuruvchi Bunyodkor ?-? Pakhtakor 13
Thứ ba, Ngày 16/08/2022
16/08 21:00 Kuruvchi Kokand Qoqon ?-? Navbahor Namangan 16
16/08 22:00 Lokomotiv Tashkent ?-? Kuruvchi Bunyodkor 16
Thứ tư, Ngày 17/08/2022
17/08 21:00 Pakhtakor ?-? Olympic FK Tashkent 16
17/08 22:00 Nasaf Qarshi ?-? OTMK Olmaliq 16
Thứ năm, Ngày 18/08/2022
18/08 21:00 Termez Surkhon ?-? Metallurg Bekobod 16
18/08 22:00 Qizilqum Zarafshon ?-? Dinamo Samarqand 16
Chủ nhật, Ngày 28/08/2022
28/08 21:00 Nasaf Qarshi ?-? Lokomotiv Tashkent 17
28/08 21:00 Dinamo Samarqand ?-? Kuruvchi Bunyodkor 17
28/08 21:00 Navbahor Namangan ?-? Pakhtakor 17
Thứ hai, Ngày 29/08/2022
29/08 21:00 OTMK Olmaliq ?-? Termez Surkhon 17
29/08 21:00 Olympic FK Tashkent ?-? Sogdiana Jizak 17
29/08 21:00 Neftchi Fargona ?-? Qizilqum Zarafshon 17
Thứ ba, Ngày 30/08/2022
30/08 21:00 Metallurg Bekobod ?-? Kuruvchi Kokand Qoqon 17

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Uzbekistan năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Vô địch quốc gia Uzbekistan CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Navbahor Namangan 15 10 31

2 Nasaf Qarshi 15 18 30

3 Pakhtakor 15 12 30

4 Sogdiana Jizak 15 9 30

5 Qizilqum Zarafshon 15 4 26

6 OTMK Olmaliq 15 10 24

7 Olympic FK Tashkent 15 5 18

8 Metallurg Bekobod 15 -7 16

9 Lokomotiv Tashkent 15 -8 16

10 Kuruvchi Bunyodkor 15 -9 16

11 Kuruvchi Kokand Qoqon 15 -10 14

12 Termez Surkhon 15 -13 13

13 Neftchi Fargona 15 -8 12

14 Dinamo Samarqand 15 -13 7

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657