Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13
Vòng đấu hiện thời: vòng 6
Thời gian FT Vòng
22/06 22:00 OTMK Olmaliq ?-? Qizilqum Zarafshon 6
Thứ tư, Ngày 23/06/2021
23/06 22:00 Pakhtakor ?-? FK Andijon 6
23/06 22:00 Metallurg Bekobod ?-? Nasaf Qarshi 9
Thứ sáu, Ngày 25/06/2021
25/06 22:00 Mashal Muborak ?-? Turon Nukus 11
25/06 22:00 Sogdiana Jizak ?-? Lokomotiv Tashkent 11
Thứ bảy, Ngày 26/06/2021
26/06 18:00 Kuruvchi Bunyodkor ?-? Qizilqum Zarafshon 11
26/06 22:00 Metallurg Bekobod ?-? Navbahor Namangan 11
Chủ nhật, Ngày 27/06/2021
27/06 22:00 Termez Surkhon ?-? Pakhtakor 11
27/06 22:00 FK Andijon ?-? OTMK Olmaliq 11
Thứ hai, Ngày 28/06/2021
28/06 22:00 Kuruvchi Kokand Qoqon ?-? Nasaf Qarshi 11
Thứ sáu, Ngày 02/07/2021
02/07 18:00 Turon Nukus ?-? Metallurg Bekobod 12
02/07 18:00 Qizilqum Zarafshon ?-? Mashal Muborak 12
Thứ bảy, Ngày 03/07/2021
03/07 18:00 Termez Surkhon ?-? Kuruvchi Bunyodkor 12
03/07 18:00 OTMK Olmaliq ?-? Kuruvchi Kokand Qoqon 12
03/07 18:00 Navbahor Namangan ?-? FK Andijon 12
Chủ nhật, Ngày 04/07/2021
04/07 18:00 Pakhtakor ?-? Lokomotiv Tashkent 12
04/07 18:00 Nasaf Qarshi ?-? Sogdiana Jizak 12
Thứ sáu, Ngày 09/07/2021
09/07 18:00 FK Andijon ?-? Turon Nukus 13
09/07 18:00 Mashal Muborak ?-? Termez Surkhon 13
09/07 18:00 Kuruvchi Kokand Qoqon ?-? Navbahor Namangan 13

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Vô địch quốc gia Uzbekistan năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Vô địch quốc gia Uzbekistan CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Pakhtakor 9 13 23

2 Sogdiana Jizak 10 9 22

3 OTMK Olmaliq 9 4 19

4 Kuruvchi Bunyodkor 10 4 15

5 Kuruvchi Kokand Qoqon 10 0 15

6 Nasaf Qarshi 8 10 14

7 Lokomotiv Tashkent 10 1 14

8 Navbahor Namangan 10 1 13

9 Metallurg Bekobod 9 -1 12

10 Qizilqum Zarafshon 9 0 11

11 Mashal Muborak 9 -8 8

12 Termez Surkhon 10 -10 8

13 FK Andijon 9 -11 4

14 Turon Nukus 10 -12 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657