Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch quốc gia Uzbekistan 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Vô địch quốc gia Uzbekistan năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Vô địch quốc gia Uzbekistan CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 13
BXH Vô địch quốc gia Uzbekistan 2022 vòng 13
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Sogdiana Jizak 11 7 2 2 19 10 9 23
T B B T T T
2 OTMK Olmaliq 12 6 3 3 20 12 8 21
T H T T B H
3 Navbahor Namangan 11 6 3 2 12 6 6 21
T T T H T H
4 Nasaf Qarshi 10 5 5 0 17 6 11 20
H T T T H H
5 Pakhtakor 10 5 5 0 12 4 8 20
H H H H T T
6 Qizilqum Zarafshon 12 6 2 4 17 16 1 20
H B B T T B
7 Kuruvchi Bunyodkor 12 3 4 5 13 20 -7 13
B H H B B H
8 Olympic FK Tashkent 11 2 6 3 9 9 0 12
T H H B T H
9 Termez Surkhon 11 3 3 5 11 15 -4 12
T H B B T T
10 Metallurg Bekobod 11 2 6 3 6 10 -4 12
H H T B H H
11 Lokomotiv Tashkent 12 4 0 8 11 16 -5 12
T B T B B B
12 Kuruvchi Kokand Qoqon 12 3 2 7 7 17 -10 11
B T H B B H
13 Neftchi Fargona 12 2 4 6 9 15 -6 10
B H H T B H
14 Dinamo Samarqand 11 1 3 7 9 16 -7 6
H H B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 27/06/2022 14:00

# CLB T +/- Đ

1 Sogdiana Jizak 11 9 23

2 OTMK Olmaliq 12 8 21

3 Navbahor Namangan 11 6 21

4 Nasaf Qarshi 10 11 20

5 Pakhtakor 10 8 20

6 Qizilqum Zarafshon 12 1 20

7 Kuruvchi Bunyodkor 12 -7 13

8 Olympic FK Tashkent 11 0 12

9 Termez Surkhon 11 -4 12

10 Metallurg Bekobod 11 -4 12

11 Lokomotiv Tashkent 12 -5 12

12 Kuruvchi Kokand Qoqon 12 -10 11

13 Neftchi Fargona 12 -6 10

14 Dinamo Samarqand 11 -7 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657