Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 14
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 13/03/2021
13/03 18:00 Smorgon FC ?-? Energetik-BGU Minsk 1
Thứ bảy, Ngày 26/06/2021
26/06 20:45 Smorgon FC ?-? FC Gomel 14
26/06 22:45 Slavia Mozyr ?-? Energetik-BGU Minsk 14
Chủ nhật, Ngày 27/06/2021
27/06 00:45 Shakhter Soligorsk ?-? Dinamo Brest 14
27/06 20:00 FK Isloch Minsk ?-? FC Minsk 14
27/06 22:00 FC Rukh Brest ?-? Slutsksakhar Slutsk 14
Thứ hai, Ngày 28/06/2021
28/06 00:00 BATE Borisov ?-? FC Torpedo Zhodino 14
28/06 22:00 Sputnik Rechitsa ?-? FK Vitebsk 14
Thứ ba, Ngày 29/06/2021
29/06 00:00 Neman Grodno ?-? Dinamo Minsk 14
Thứ bảy, Ngày 03/07/2021
03/07 20:00 FC Gomel ?-? Shakhter Soligorsk 15
03/07 20:00 Dinamo Minsk ?-? Slavia Mozyr 15
03/07 20:00 Dinamo Brest ?-? FC Rukh Brest 15
03/07 20:00 Energetik-BGU Minsk ?-? FK Isloch Minsk 15
03/07 20:00 FK Vitebsk ?-? BATE Borisov 15
03/07 20:00 Slutsksakhar Slutsk ?-? Sputnik Rechitsa 15
03/07 20:00 FC Torpedo Zhodino ?-? Neman Grodno 15
03/07 20:00 FC Minsk ?-? Smorgon FC 15
Thứ bảy, Ngày 17/07/2021
17/07 20:00 Energetik-BGU Minsk ?-? Smorgon FC 16
17/07 20:00 Dinamo Brest ?-? Sputnik Rechitsa 16
17/07 20:00 FC Torpedo Zhodino ?-? Dinamo Minsk 16

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Belarus năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Belarus CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Shakhter Soligorsk 13 25 39

2 BATE Borisov 13 18 32

3 FC Rukh Brest 13 11 25

4 FC Gomel 13 14 24

5 Dinamo Minsk 13 12 23

6 Dinamo Brest 13 6 19

7 FK Vitebsk 13 6 19

8 FC Minsk 13 -3 19

9 FC Torpedo Zhodino 13 -4 18

10 Energetik-BGU Minsk 13 -1 15

11 FK Isloch Minsk 13 -6 14

12 Slutsksakhar Slutsk 13 -10 11

13 Slavia Mozyr 13 -10 9

14 Neman Grodno 13 -10 8

15 Smorgon FC 13 -23 6

16 Sputnik Rechitsa 13 -25 4

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657