Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 10
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 24/07/2021
24/07 20:30 Llangefni town ?-? Conwy Utd 1
Thứ bảy, Ngày 14/08/2021
14/08 01:30 Conwy Utd ?-? Buckley Town 5
Thứ bảy, Ngày 18/09/2021
18/09 01:30 Afan Lido ?-? Goytre Utd 10
18/09 01:30 Llanelli ?-? Llantwit Major 10
18/09 01:30 Taffs Well ?-? Undy Athletic 10
18/09 01:30 Port Talbot ?-? Ammanford 10
18/09 01:30 Gresford ?-? Llangefni town 10
18/09 01:45 Pontypridd ?-? Briton Ferry Athletic 10
18/09 20:30 Prestatyn Town FC ?-? Buckley Town 10
18/09 20:30 Holywell ?-? Bangor City FC 10
18/09 20:30 Carmarthen ?-? Cambrian Clydach 10
18/09 20:30 Risca Utd ?-? Swansea University 10
18/09 20:30 Airbus UK Broughton ?-? Colwyn Bay 10
18/09 20:30 Guilsfield ?-? Penrhyncoch 10
18/09 20:30 Ruthin Town FC ?-? Llanrhaeadr 10
18/09 20:30 Llandudno ?-? Llanidloes Town 10
18/09 20:30 Trefelin ?-? Cwmbran Celtic 10
18/09 20:30 Conwy Utd ?-? Holyhead 10
Thứ tư, Ngày 22/09/2021
22/09 01:30 Carmarthen ?-? Risca Utd 3
Thứ bảy, Ngày 02/10/2021
02/10 01:30 Gresford ?-? Holywell 11

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Wales FAW nam năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Wales FAW nam CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Pontypridd 9 22 23

2 Trefelin 8 6 12

3 Ammanford 9 3 12

4 Llantwit Major 8 14 22

5 Briton Ferry Athletic 9 23 21

6 Goytre Utd 9 14 21

7 Cambrian Clydach 8 13 17

8 Llanelli 9 3 15

9 Taffs Well 8 4 11

10 Swansea University 9 -4 10

11 Cwmbran Celtic 8 -11 7

12 Carmarthen 7 -4 6

13 Afan Lido 8 -13 6

14 Risca Utd 8 -4 5

15 Undy Athletic 8 -14 3

16 Port Talbot 9 -52 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657