Bảng xếp hạng bóng đá Wales FAW nam 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Wales FAW nam năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Wales FAW nam CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 10
BXH Wales FAW nam 2021-2022 vòng 10
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Pontypridd 9 7 2 0 33 11 22 23
T T T T T T
2 Trefelin 8 3 3 2 22 16 6 12
H H T H B B
3 Ammanford 9 4 0 5 22 19 3 12
B B T T B B
4 Llantwit Major 8 7 1 0 22 8 14 22
H T T T T T
5 Briton Ferry Athletic 9 7 0 2 35 12 23 21
B T T T T T
6 Goytre Utd 9 7 0 2 21 7 14 21
T B B T T T
7 Cambrian Clydach 8 5 2 1 23 10 13 17
H T T H B T
8 Llanelli 9 4 3 2 17 14 3 15
H B T H T T
9 Taffs Well 8 3 2 3 18 14 4 11
T H T B H T
10 Swansea University 9 3 1 5 11 15 -4 10
B T B H B B
11 Cwmbran Celtic 8 2 1 5 8 19 -11 7
B T B B T H
12 Carmarthen 7 1 3 3 5 9 -4 6
B H B B T H
13 Afan Lido 8 2 0 6 10 23 -13 6
B T B B B B
14 Risca Utd 8 1 2 5 14 18 -4 5
B B B H T B
15 Undy Athletic 8 1 0 7 14 28 -14 3
B B B T B B
16 Port Talbot 9 0 0 9 1 53 -52 0
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 12/09/2021 14:03

Bóng đá Wales

Wales FAW nam Welsh

# CLB T +/- Đ

1 Pontypridd 9 22 23

2 Trefelin 8 6 12

3 Ammanford 9 3 12

4 Llantwit Major 8 14 22

5 Briton Ferry Athletic 9 23 21

6 Goytre Utd 9 14 21

7 Cambrian Clydach 8 13 17

8 Llanelli 9 3 15

9 Taffs Well 8 4 11

10 Swansea University 9 -4 10

11 Cwmbran Celtic 8 -11 7

12 Carmarthen 7 -4 6

13 Afan Lido 8 -13 6

14 Risca Utd 8 -4 5

15 Undy Athletic 8 -14 3

16 Port Talbot 9 -52 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657