Bảng xếp hạng bóng đá Algerian Ligue Professionnelle 2 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Algerian Ligue Professionnelle 2 năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Algerian Ligue Professionnelle 2 CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 7
BXH Algerian Ligue Professionnelle 2 2021-2022 vòng 7
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 RC Kouba 5 5 0 0 9 2 7 15
T T T T T
2 El Bayadh 5 4 1 0 8 1 7 13
T T H T T
3 MC Saida 5 3 1 1 5 1 4 10
T B H T T
4 CRB Temouchent 5 2 3 0 2 0 2 9
H T H T H
5 GC Mascara 5 2 2 1 7 3 4 8
T T H B H
6 CRB Ain Ouessara 5 1 4 0 4 3 1 7
H H H T H
7 USMM Hadjout 5 2 1 2 8 8 0 7
B B T T H
8 WA Boufarik 5 2 1 2 6 6 0 7
T H B T B
9 JSM Tiaret 5 1 2 2 5 5 0 5
B H H B T
10 ASM Oran 5 1 2 2 3 4 -1 5
H B T B H
11 MCB Oued Sly 5 1 2 2 2 3 -1 5
H B H T B
12 ES Ben Aknoun 5 1 1 3 5 8 -3 4
B T H B B
13 USM EL HARRACH 5 1 1 3 3 6 -3 4
H B B B T
14 USM Bel Abbes 5 1 0 4 2 6 -4 3
B T B B B
15 SC Ain Defla 5 0 3 2 3 9 -6 3
H H B B H
16 SKAF Khemis Melina 5 1 0 4 1 8 -7 3
B B T B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 20/11/2021 14:03

# CLB T +/- Đ

1 RC Kouba 5 7 15

2 El Bayadh 5 7 13

3 MC Saida 5 4 10

4 CRB Temouchent 5 2 9

5 GC Mascara 5 4 8

6 CRB Ain Ouessara 5 1 7

7 USMM Hadjout 5 0 7

8 WA Boufarik 5 0 7

9 JSM Tiaret 5 0 5

10 ASM Oran 5 -1 5

11 MCB Oued Sly 5 -1 5

12 ES Ben Aknoun 5 -3 4

13 USM EL HARRACH 5 -3 4

14 USM Bel Abbes 5 -4 3

15 SC Ain Defla 5 -6 3

16 SKAF Khemis Melina 5 -7 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657