Bảng xếp hạng bóng đá Brazil Campeonato Paulista 2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Brazil Campeonato Paulista năm 2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Brazil Campeonato Paulista CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 0
BXH Brazil Campeonato Paulista 2021 vòng 0
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Sao Paulo 12 8 3 1 28 9 19 27
T T T T H H
2 Corinthians Paulista (SP) 12 7 4 1 17 9 8 25
B H T T H T
3 Bragantino 12 6 5 1 15 7 8 23
T T T H H H
4 Ferroviaria SP 12 6 3 3 20 12 8 21
B H H T T T
5 Palmeiras 12 6 3 3 18 10 8 21
T B B T T T
6 Gremio Novorizontin 12 5 4 3 17 12 5 19
T T H B H B
7 Mirassol 12 5 3 4 15 15 0 18
T T T B B H
8 Inter de Limeira 12 6 0 6 8 12 -4 18
T T T T B T
9 Guarani SP 12 4 2 6 11 16 -5 14
T B T T B B
10 Ponte Preta 12 4 1 7 13 16 -3 13
T B B B T B
11 Ituano SP 12 4 1 7 10 14 -4 13
B B T T B B
12 Santo Andre 12 3 4 5 9 13 -4 13
B B H B T T
13 Santos 12 3 4 5 12 19 -7 13
T B B H B T
14 Botafogo SP 12 2 6 4 10 15 -5 12
H B H T H H
15 Sao Bento 12 1 6 5 8 14 -6 9
H H H B T B
16 Sao Caetano 12 0 3 9 4 22 -18 3
H B H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 24/05/2021 14:56

# CLB T +/- Đ

1 Sao Paulo 12 19 27

2 Corinthians Paulista (SP) 12 8 25

3 Bragantino 12 8 23

4 Ferroviaria SP 12 8 21

5 Palmeiras 12 8 21

6 Gremio Novorizontin 12 5 19

7 Mirassol 12 0 18

8 Inter de Limeira 12 -4 18

9 Guarani SP 12 -5 14

10 Ponte Preta 12 -3 13

11 Ituano SP 12 -4 13

12 Santo Andre 12 -4 13

13 Santos 12 -7 13

14 Botafogo SP 12 -5 12

15 Sao Bento 12 -6 9

16 Sao Caetano 12 -18 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657