Bảng xếp hạng bóng đá Hạng Hai Bulgaria 2020-2021 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng Hai Bulgaria năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng Hai Bulgaria CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 34
BXH Hạng Hai Bulgaria 2020-2021 vòng 34
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Pirin Blagoevgrad 30 20 5 5 66 26 40 65
H T T T B T
2 Lokomotiv Sofia 30 18 5 7 62 33 29 59
T H B T T T
3 Septemvri Sofia 30 17 5 8 54 29 25 56
T T T T T T
4 Ludogorets Razgrad II 31 15 8 8 59 38 21 53
H B T T B B
5 Sportist Svoge 31 14 8 9 44 37 7 50
T B B B H H
6 FC Hebar Pazardzhik 31 13 10 8 50 36 14 49
B H H H B T
7 FC Sozopol 31 10 10 11 35 40 -5 40
H T B T B H
8 Litex Lovech 30 9 12 9 36 31 5 39
B T B H T T
9 Minyor Pernik 30 10 9 11 30 37 -7 39
H H H B T H
10 Strumska Slava 30 8 10 12 31 37 -6 34
B H T H T B
11 Kariana Erden 28 10 4 14 33 51 -18 34
B B B B B B
12 Yantra Gabrovo 30 10 4 16 29 48 -19 34
T T T T T B
13 Septemvri Simitli 30 8 6 16 32 44 -12 30
B H B B B T
14 FC Dobrudzha 30 7 9 14 28 46 -18 30
T B B H B B
15 Neff supporting Simic 31 8 6 17 30 61 -31 30
T B T B T H
16 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 31 6 10 15 26 44 -18 28
B H T B H B
17 Vitosha Bistritsa 8 1 3 4 4 11 -7 6
T H B H B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/05/2021 02:59

Bóng đá Bungari

Bulgaria Hạng Hai Bulgaria

# CLB T +/- Đ

1 Pirin Blagoevgrad 30 40 65

2 Lokomotiv Sofia 30 29 59

3 Septemvri Sofia 30 25 56

4 Ludogorets Razgrad II 31 21 53

5 Sportist Svoge 31 7 50

6 FC Hebar Pazardzhik 31 14 49

7 FC Sozopol 31 -5 40

8 Litex Lovech 30 5 39

9 Minyor Pernik 30 -7 39

10 Strumska Slava 30 -6 34

11 Kariana Erden 28 -18 34

12 Yantra Gabrovo 30 -19 34

13 Septemvri Simitli 30 -12 30

14 FC Dobrudzha 30 -18 30

15 Neff supporting Simic 31 -31 30

16 Lokomotiv Gorna Oryahovitsa 31 -18 28

17 Vitosha Bistritsa 8 -7 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657