Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Hungary năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Hungary CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 20
BXH Hạng 2 Hungary 2021-2022 vòng 20
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Vasas 19 12 4 3 35 14 21 40
T B T T H T
2 Diosgyor VTK 19 11 6 2 35 17 18 39
T T T H T T
3 Szombathelyi Haladas 19 11 4 4 23 12 11 37
B T B B T T
4 Kecskemeti TE 19 10 5 4 29 16 13 35
T B T B B T
5 Szegedi AK 19 10 5 4 26 13 13 35
H T T H T T
6 Gyori ETO 19 8 5 6 25 20 5 29
T T B T B T
7 Bodajk FC Siofok 19 6 9 4 23 22 1 27
H B T T T B
8 Nyiregyhaza 19 7 6 6 26 26 0 27
B B H B T B
9 Dorogi FC 19 8 3 8 19 25 -6 27
B T B T T B
10 Pecsi MFC 19 6 5 8 23 21 2 23
T H B H B B
11 FC Ajka 19 6 5 8 25 26 -1 23
T T B H B H
12 Szentlorinc SE 19 4 9 6 21 25 -4 21
B B H B B B
13 Csakvari TK 19 4 8 7 26 30 -4 20
B B H H T H
14 SOROKSAR 19 5 5 9 27 35 -8 20
B H T H B B
15 Budaorsi SC 19 4 8 7 22 30 -8 20
T B B H H T
16 Dafuji cloth MTE 19 4 7 8 21 23 -2 19
B H H H H B
17 Szolnoki MAV FC 19 4 7 8 19 29 -10 19
H H B B H B
18 Bekescsaba 19 3 9 7 24 31 -7 18
H H T T H B
19 III.Keruleti TUE 19 4 5 10 17 33 -16 17
B H T B B T
20 Duna-Tisza 19 4 3 12 20 38 -18 15
T T B T H T

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 06/12/2021 14:01

# CLB T +/- Đ

1 Vasas 19 21 40

2 Diosgyor VTK 19 18 39

3 Szombathelyi Haladas 19 11 37

4 Kecskemeti TE 19 13 35

5 Szegedi AK 19 13 35

6 Gyori ETO 19 5 29

7 Bodajk FC Siofok 19 1 27

8 Nyiregyhaza 19 0 27

9 Dorogi FC 19 -6 27

10 Pecsi MFC 19 2 23

11 FC Ajka 19 -1 23

12 Szentlorinc SE 19 -4 21

13 Csakvari TK 19 -4 20

14 SOROKSAR 19 -8 20

15 Budaorsi SC 19 -8 20

16 Dafuji cloth MTE 19 -2 19

17 Szolnoki MAV FC 19 -10 19

18 Bekescsaba 19 -7 18

19 III.Keruleti TUE 19 -16 17

20 Duna-Tisza 19 -18 15

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657