Bảng xếp hạng bóng đá U19 Hungary 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá U19 Hungary năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải U19 Hungary CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 8
BXH U19 Hungary 2021-2022 vòng 8
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Vasas U19 7 5 0 2 21 6 15 15
T B T T T B
2 Budapest Honved U19 6 5 0 1 13 6 7 15
T T T T T B
3 MTK Budapest U19 7 5 0 2 17 11 6 15
B T T T T T
4 Puskas Akademia FehervarU19 6 4 1 1 11 5 6 13
H T T T B T
5 Ferencvarosi U19 6 3 2 1 12 6 6 11
H T H T T B
6 Diosgyor VTK U19 6 3 1 2 17 14 3 10
T H T B B T
7 Gyori ETO U19 6 3 0 3 10 8 2 9
T T B B B T
8 Illes Akademia Haladas U19 7 2 2 3 12 13 -1 8
H B B B T H
9 Fehervar Videoton U19 7 2 2 3 9 14 -5 8
B T H T B H
10 Ujpesti TE U19 6 2 0 4 9 15 -6 6
B T B B B T
11 Kecskemeti TE U19 1 1 0 0 3 0 3 3
T
12 Debrecin VSC U19 7 1 0 6 9 21 -12 3
B B B B T B
13 Budai FC U19 1 0 0 1 0 3 -3 0
B
14 NergihasaU19 7 0 0 7 5 26 -21 0
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 23/10/2021 14:35

# CLB T +/- Đ

1 Vasas U19 7 15 15

2 Budapest Honved U19 6 7 15

3 MTK Budapest U19 7 6 15

4 Puskas Akademia FehervarU19 6 6 13

5 Ferencvarosi U19 6 6 11

6 Diosgyor VTK U19 6 3 10

7 Gyori ETO U19 6 2 9

8 Illes Akademia Haladas U19 7 -1 8

9 Fehervar Videoton U19 7 -5 8

10 Ujpesti TE U19 6 -6 6

11 Kecskemeti TE U19 1 3 3

12 Debrecin VSC U19 7 -12 3

13 Budai FC U19 1 -3 0

14 NergihasaU19 7 -21 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657