Bảng xếp hạng bóng đá hạng nhất Séc 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá hạng nhất Séc năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải hạng nhất Séc CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 11
BXH hạng nhất Séc 2022-2023 vòng 11
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 FC Viktoria Plzen 9 7 2 0 18 7 11 23
T T T T T H
2 Slavia Praha 10 7 1 2 34 9 25 22
T T H T B T
3 Sparta Praha 10 4 5 1 15 9 6 17
H H H H H T
4 Bohemians 1905 10 4 3 3 14 12 2 15
H B T B T H
5 Slovan Liberec 10 4 2 4 15 14 1 14
T H B T B B
6 Brno 9 4 2 3 16 17 -1 14
B T B T H B
7 Hradec Kralove 10 4 2 4 8 10 -2 14
T T H B H B
8 Baumit Jablonec 10 3 4 3 18 16 2 13
H H B T T T
9 Mlada Boleslav 10 3 4 3 15 13 2 13
T B T H T H
10 Synot Slovacko 10 3 4 3 12 14 -2 13
B B H H B T
11 Teplice 10 3 4 3 17 22 -5 13
H B T H H T
12 Sigma Olomouc 10 3 2 5 13 12 1 11
B H T B T H
13 Dynamo Ceske Budejovice 10 3 2 5 10 19 -9 11
B T B B B T
14 Banik Ostrava 10 2 4 4 14 15 -1 10
H B H T H B
15 Tescoma Zlin 10 1 5 4 8 15 -7 8
H T H B H B
16 Pardubice 10 1 0 9 5 28 -23 3
B B B B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 03/10/2022 14:00

# CLB T +/- Đ

1 FC Viktoria Plzen 9 11 23

2 Slavia Praha 10 25 22

3 Sparta Praha 10 6 17

4 Bohemians 1905 10 2 15

5 Slovan Liberec 10 1 14

6 Brno 9 -1 14

7 Hradec Kralove 10 -2 14

8 Baumit Jablonec 10 2 13

9 Mlada Boleslav 10 2 13

10 Synot Slovacko 10 -2 13

11 Teplice 10 -5 13

12 Sigma Olomouc 10 1 11

13 Dynamo Ceske Budejovice 10 -9 11

14 Banik Ostrava 10 -1 10

15 Tescoma Zlin 10 -7 8

16 Pardubice 10 -23 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657