Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Israel 2021-2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Ngoại hạng Israel năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Ngoại hạng Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 7
BXH Ngoại hạng Israel 2021-2022 vòng 7
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Hapoel Beer Sheva 7 5 2 0 12 4 8 17
H H T T T T
2 Hapoel Tel Aviv 7 4 2 1 11 6 5 14
T H B H T T
3 Hapoel Haifa 6 4 1 1 9 4 5 13
H T T T B T
4 Hapoel Hadera 7 3 3 1 7 6 1 12
H H T T T B
5 Maccabi Haifa 6 3 1 2 10 6 4 10
H T B T B T
6 Maccabi Petah Tikva FC 7 2 3 2 9 6 3 9
H H B T B T
7 Maccabi Netanya 6 2 2 2 9 9 0 8
H B H B T T
8 Hapoel Kiryat Shmona 7 2 2 3 6 6 0 8
B B T H B T
9 Hapoel Natzrat Illit 7 2 2 3 8 11 -3 8
T T B H B B
10 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 2 2 3 6 9 -3 8
B H H B T B
11 Maccabi Tel Aviv 6 2 1 3 7 11 -4 7
B H T B T B
12 Beitar Jerusalem 6 1 2 3 5 7 -2 5
B T H B H B
13 Ashdod MS 6 1 0 5 5 10 -5 3
B B B T B B
14 Hapoel Jerusalem 7 0 3 4 2 11 -9 3
B H H B B B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 24/10/2021 14:00

# CLB T +/- Đ

1 Hapoel Beer Sheva 7 8 17

2 Hapoel Tel Aviv 7 5 14

3 Hapoel Haifa 6 5 13

4 Hapoel Hadera 7 1 12

5 Maccabi Haifa 6 4 10

6 Maccabi Petah Tikva FC 7 3 9

7 Maccabi Netanya 6 0 8

8 Hapoel Kiryat Shmona 7 0 8

9 Hapoel Natzrat Illit 7 -3 8

10 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 -3 8

11 Maccabi Tel Aviv 6 -4 7

12 Beitar Jerusalem 6 -2 5

13 Ashdod MS 6 -5 3

14 Hapoel Jerusalem 7 -9 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657