Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 8
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 30/10/2021
30/10 21:30 Hapoel Kiryat Shmona ?-? Maccabi Tel Aviv 8
30/10 22:59 Hapoel Jerusalem ?-? Maccabi Petah Tikva FC 8
Chủ nhật, Ngày 31/10/2021
31/10 00:00 Maccabi Netanya ?-? Hapoel Beer Sheva 8
31/10 00:30 Ashdod MS ?-? Maccabi Haifa 8
Thứ hai, Ngày 01/11/2021
01/11 00:00 Hapoel Haifa ?-? Hapoel Hadera 8
01/11 01:15 Hapoel Tel Aviv ?-? Hapoel Bnei Sakhnin FC 8
Thứ ba, Ngày 02/11/2021
02/11 01:15 Hapoel Natzrat Illit ?-? Beitar Jerusalem 8
Chủ nhật, Ngày 07/11/2021
07/11 00:00 Hapoel Jerusalem ?-? Maccabi Netanya 9
07/11 00:00 Maccabi Petah Tikva FC ?-? Beitar Jerusalem 9
07/11 00:00 Hapoel Bnei Sakhnin FC ?-? Hapoel Haifa 9
07/11 00:00 Hapoel Beer Sheva ?-? Ashdod MS 9
07/11 00:00 Hapoel Hadera ?-? Hapoel Natzrat Illit 9
07/11 00:00 Maccabi Haifa ?-? Hapoel Kiryat Shmona 9
07/11 00:00 Maccabi Tel Aviv ?-? Hapoel Tel Aviv 9
Chủ nhật, Ngày 16/01/2022
16/01 00:00 Hapoel Hadera ?-? Ashdod MS 5

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ngoại hạng Israel năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ngoại hạng Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Hapoel Beer Sheva 7 8 17

2 Hapoel Tel Aviv 7 5 14

3 Maccabi Haifa 7 6 13

4 Hapoel Haifa 7 4 13

5 Hapoel Hadera 7 1 12

6 Maccabi Petah Tikva FC 7 3 9

7 Hapoel Kiryat Shmona 7 0 8

8 Beitar Jerusalem 7 -1 8

9 Maccabi Netanya 7 -2 8

10 Hapoel Natzrat Illit 7 -3 8

11 Hapoel Bnei Sakhnin FC 7 -3 8

12 Maccabi Tel Aviv 7 -6 7

13 Ashdod MS 7 -3 6

14 Hapoel Jerusalem 7 -9 3

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657