Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 7
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 26/09/2021
26/09 21:00 Carshalton Athletic FC ?-? Folkestone 10
26/09 21:00 Hornchurch ?-? Haringey Borough 10
26/09 21:00 Enfield Town ?-? Bowers Pitsea 10
26/09 21:00 Horsham ?-? Margate 10
26/09 21:00 Merstham ?-? Cray Wanderers 10
Thứ sáu, Ngày 01/10/2021
01/10 01:45 Hornchurch ?-? Worthing 7
Thứ tư, Ngày 20/10/2021
20/10 21:00 Wingate Finchley ?-? Folkestone 7
Thứ bảy, Ngày 23/10/2021
23/10 21:00 Cheshunt ?-? Cray Wanderers 14
23/10 21:00 Leatherhead ?-? Merstham 14
23/10 21:00 Wingate Finchley ?-? Potters Bar Town 14
23/10 21:00 East Thurrock United ?-? Enfield Town 14
23/10 21:00 Haringey Borough ?-? Carshalton Athletic FC 14
23/10 21:00 Bowers Pitsea ?-? Bognor Regis Town 14
23/10 21:00 Horsham ?-? Bishop's Stortford 14
23/10 21:00 Margate ?-? Brightlingsea Regent 14
23/10 21:00 Worthing ?-? lewes 14
23/10 21:00 Corinthian Casuals ?-? Hornchurch 14
23/10 21:00 Folkestone ?-? Kingstonian 14
Thứ tư, Ngày 27/10/2021
27/10 01:45 Worthing ?-? Merstham 9
27/10 01:45 Potters Bar Town ?-? Bowers Pitsea 13

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ryman League năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ryman League CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Enfield Town 11 8 23

2 Worthing 10 9 22

3 Kingstonian 11 8 22

4 lewes 10 16 20

5 Bognor Regis Town 11 9 20

6 Folkestone 8 10 18

7 Bishop\'s Stortford 11 6 18

8 Cheshunt 12 5 18

9 Margate 10 1 17

10 Haringey Borough 12 2 16

11 Carshalton Athletic FC 10 5 15

12 Wingate Finchley 11 0 15

13 Merstham 11 0 15

14 Potters Bar Town 11 -1 15

15 Hornchurch 10 3 13

16 Cray Wanderers 10 -6 10

17 Brightlingsea Regent 12 -19 10

18 East Thurrock United 11 -13 9

19 Bowers Pitsea 9 -7 8

20 Corinthian Casuals 8 -3 7

21 Horsham 9 -7 5

22 Leatherhead 12 -26 5

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657