Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 12
Thời gian FT Vòng
Chủ nhật, Ngày 11/04/2021
11/04 20:00 Gillingham (w) ?-? Plymouth Argyle (w) 21
11/04 20:00 Milton Keynes Dons (w) ?-? Cardiff City (w) 21
11/04 20:00 Watford (w) ?-? Portsmouth (w) 21
11/04 20:00 Queens Park Rangers (w) ?-? Keynsham Town (w) 21
11/04 20:00 Oxford United (w) ?-? Chichester City (w) 21
Thứ năm, Ngày 09/12/2021
09/12 20:00 Ipswich Town (w) ?-? Portsmouth (w) 12
Chủ nhật, Ngày 12/12/2021
12/12 20:00 Bridgwater United (W) ?-? London Bees (w) 13
12/12 20:00 Crawley Wasps (w) ?-? Plymouth Argyle (w) 13
12/12 20:00 Milton Keynes Dons (w) ?-? Portsmouth (w) 13
12/12 21:00 Chichester City (w) ?-? Queens Park Rangers (w) 13
12/12 21:00 Keynsham Town (w) ?-? Oxford United (w) 13
Chủ nhật, Ngày 19/12/2021
19/12 21:00 Oxford United (w) ?-? Ipswich Town (w) 11
19/12 21:00 Milton Keynes Dons (w) ?-? Plymouth Argyle (w) 11

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Miền nam nữ nước anh năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Miền nam nữ nước anh CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Ipswich Town (w) 11 37 33

2 Southampton (w) 9 40 24

3 Bridgwater United (W) 11 20 23

4 Oxford United (w) 10 22 22

5 Gillingham (w) 12 -5 22

6 Portsmouth (w) 10 20 19

7 Crawley Wasps (w) 11 6 18

8 London Bees (w) 12 -4 16

9 Keynsham Town (w) 12 -35 15

10 Cardiff City (w) 11 0 13

11 Chichester City (w) 10 -21 4

12 Plymouth Argyle (w) 9 -24 3

13 Milton Keynes Dons (w) 9 -16 2

14 Queens Park Rangers (w) 9 -40 0

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657