Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 13
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 23/10/2021
23/10 21:00 Bristol Rovers ?-? Newport County 14
23/10 21:00 Exeter City ?-? Mansfield Town 14
23/10 21:00 Hartlepool United ?-? Harrogate Town 14
23/10 21:00 Rochdale ?-? Sutton United 14
23/10 21:00 Stevenage Borough ?-? Leyton Orient 14
23/10 21:00 Tranmere Rovers ?-? Northampton Town 14
23/10 21:00 Carlisle United ?-? Oldham Athletic 14
23/10 21:00 Forest Green Rovers ?-? Salford City 14
23/10 21:00 Port Vale ?-? Colchester United 14
23/10 21:00 Scunthorpe United ?-? Crawley Town 14
23/10 21:00 Swindon Town ?-? Bradford City 14
23/10 21:00 Walsall ?-? Barrow 14
Thứ bảy, Ngày 30/10/2021
30/10 21:00 Leyton Orient ?-? Hartlepool United 15
30/10 21:00 Newport County ?-? Stevenage Borough 15
30/10 21:00 Oldham Athletic ?-? Swindon Town 15
30/10 21:00 Barrow ?-? Rochdale 15
30/10 21:00 Colchester United ?-? Scunthorpe United 15
30/10 21:00 Harrogate Town ?-? Bristol Rovers 15
30/10 21:00 Mansfield Town ?-? Tranmere Rovers 15
30/10 21:00 Northampton Town ?-? Carlisle United 15

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 4 Anh năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 4 Anh CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Forest Green Rovers 13 12 27

2 Harrogate Town 13 9 23

3 Swindon Town 13 7 23

4 Port Vale 13 6 22

5 Tranmere Rovers 13 5 22

6 Northampton Town 13 4 21

7 Exeter City 13 8 20

8 Sutton United 12 5 20

9 Hartlepool United 13 1 20

10 Leyton Orient 13 8 19

11 Bradford City 13 1 17

12 Barrow 13 1 17

13 Newport County 13 0 17

14 Crawley Town 13 -4 17

15 Salford City 13 2 16

16 Walsall 13 -1 16

17 Bristol Rovers 13 -5 15

18 Rochdale 13 -2 14

19 Colchester United 12 -3 14

20 Stevenage Borough 13 -10 13

21 Mansfield Town 13 -7 11

22 Oldham Athletic 13 -9 11

23 Carlisle United 13 -10 11

24 Scunthorpe United 13 -18 8

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657