Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14
Vòng đấu hiện thời: vòng 7
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 19/03/2021
19/03 19:00 Obolon Kiev ?-? Prykarpattya Ivano Frankivsk 17
Thứ sáu, Ngày 27/08/2021
27/08 22:45 Olimpic Donetsk ?-? Obolon Kiev 6
Thứ tư, Ngày 20/10/2021
20/10 21:30 Obolon Kiev ?-? FK Avanhard Kramatorsk
Thứ sáu, Ngày 07/10/2022
07/10 21:00 Obolon Kiev ?-? Metalurh Zaporizhya 7
07/10 21:00 Polissya Zhytomyr ?-? FC Karpaty Lviv 7
Thứ bảy, Ngày 08/10/2022
08/10 21:00 Hirnyk-Sport ?-? LNZ Lebedyn 7
08/10 21:00 Skoruk Tomakovka ?-? SC Poltava 7
08/10 21:00 FK Yarud Mariupol ?-? Dinaz Vyshgorod 7
08/10 21:00 Prykarpattya Ivano Frankivsk ?-? FK Epitsentr Dunayivtsi 7
Chủ nhật, Ngày 09/10/2022
09/10 21:00 FC Chernigiv ?-? Kremin Kremenchuk 7
09/10 21:00 Nyva Ternopil ?-? FC Bukovyna chernivtsi 7
Chủ nhật, Ngày 16/10/2022
16/10 21:00 Dinaz Vyshgorod ?-? FK Yarud Mariupol 8
16/10 21:00 Kremin Kremenchuk ?-? FC Chernigiv 8
16/10 21:00 FC Karpaty Lviv ?-? Polissya Zhytomyr 8
16/10 21:00 Metalurh Zaporizhya ?-? Obolon Kiev 8
16/10 21:00 FC Bukovyna chernivtsi ?-? Nyva Ternopil 8
16/10 21:00 FK Epitsentr Dunayivtsi ?-? Prykarpattya Ivano Frankivsk 8
16/10 21:00 LNZ Lebedyn ?-? Hirnyk-Sport 8
16/10 21:00 SC Poltava ?-? Skoruk Tomakovka 8
Thứ bảy, Ngày 22/10/2022
22/10 21:00 Prykarpattya Ivano Frankivsk ?-? FC Karpaty Lviv 9

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ukraina năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Ukraine

Ukraina U21 Ukraina Hạng 2 Ukraina

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657