Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 26
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 19/03/2021
19/03 19:00 Obolon Kiev ?-? Prykarpattya Ivano Frankivsk 17
Thứ bảy, Ngày 15/05/2021
15/05 19:00 Ahrobiznes TSK Romny ?-? Chernomorets Odessa 26
15/05 19:00 MFK Mikolaiv ?-? Kremin Kremenchuk 26
Chủ nhật, Ngày 16/05/2021
16/05 19:00 Krystal ?-? Prykarpattya Ivano Frankivsk 26
16/05 19:00 Volyn ?-? Hirnyk-Sport 26
16/05 20:00 Alians Lypova Dolyna ?-? Obolon Kiev 26
16/05 20:00 Nyva Ternopil ?-? Vpk Agro Magdalinovka 26
16/05 21:00 Polissya Zhytomyr ?-? FK Avanhard Kramatorsk 26
16/05 22:00 Metalist 1925 Kharkiv ?-? Veres 26
Thứ sáu, Ngày 21/05/2021
21/05 20:00 Chernomorets Odessa ?-? Krystal 27
21/05 20:00 Kremin Kremenchuk ?-? Ahrobiznes TSK Romny 27
21/05 20:00 Obolon Kiev ?-? Volyn 27
21/05 20:00 Veres ?-? Alians Lypova Dolyna 27
21/05 20:00 MFK Mikolaiv ?-? Vpk Agro Magdalinovka 27
21/05 20:00 Hirnyk-Sport ?-? FK Avanhard Kramatorsk 27
21/05 20:00 Nyva Ternopil ?-? Polissya Zhytomyr 27
21/05 20:00 Prykarpattya Ivano Frankivsk ?-? Metalist 1925 Kharkiv 27
Thứ tư, Ngày 26/05/2021
26/05 21:30 Alians Lypova Dolyna ?-? Prykarpattya Ivano Frankivsk 28
26/05 21:30 Krystal ?-? Kremin Kremenchuk 28
26/05 21:30 MFK Mikolaiv ?-? Nyva Ternopil 28

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Ukraina năm 2020-2021 mới nhất hôm nay. Bongdanet.com cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Veres 24 32 58

2 Chernomorets Odessa 25 19 52

3 Metalist 1925 Kharkiv 25 6 47

4 Ahrobiznes TSK Romny 25 19 45

5 MFK Mikolaiv 24 19 40

6 Volyn 24 13 40

7 Alians Lypova Dolyna 25 9 40

8 Obolon Kiev 24 10 34

9 Hirnyk-Sport 24 0 32

10 Polissya Zhytomyr 25 -3 29

11 Vpk Agro Magdalinovka 25 -19 28

12 Nyva Ternopil 24 -15 24

13 FK Avanhard Kramatorsk 24 -17 23

14 Prykarpattya Ivano Frankivsk 24 -17 21

15 Kremin Kremenchuk 25 -21 20

16 Krystal 25 -35 9

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  England 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  England -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657

Email liên hệ: ads.bongdalive88@gmail.com