Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 8
Thời gian FT Vòng
Thứ bảy, Ngày 24/10/2020
24/10 18:00 Desna Chernihiv ?-? Olimpic Donetsk 7
Thứ bảy, Ngày 18/09/2021
18/09 18:00 FC Inhulets Petrove ?-? Kolos Kovalyovka 8
18/09 21:00 FC Mariupol ?-? FC Shakhtar Donetsk 8
18/09 21:00 Dnipro-1 ?-? Veres 8
18/09 23:30 Dynamo Kyiv ?-? PFC Oleksandria 8
Chủ nhật, Ngày 19/09/2021
19/09 21:00 FC Vorskla Poltava ?-? FC Mynai 8
19/09 23:30 Zorya ?-? Chernomorets Odessa 8
19/09 23:30 FC Lviv ?-? Metalist 1925 Kharkiv 8
Thứ sáu, Ngày 24/09/2021
24/09 23:30 Kolos Kovalyovka ?-? FC Vorskla Poltava 9
Thứ bảy, Ngày 25/09/2021
25/09 21:00 PFC Oleksandria ?-? FC Mariupol 9
25/09 21:00 Desna Chernihiv ?-? Metalist 1925 Kharkiv 9
25/09 21:00 FC Mynai ?-? FC Lviv 9
25/09 21:00 FC Shakhtar Donetsk ?-? Veres 9
25/09 21:00 Dnipro-1 ?-? Zorya 9
25/09 21:00 Chernomorets Odessa ?-? FC Inhulets Petrove 9
25/09 21:00 Rukh Vynnyky ?-? Dynamo Kyiv 9
Thứ bảy, Ngày 02/10/2021
02/10 21:00 FC Lviv ?-? Dnipro-1 10
02/10 21:00 FC Vorskla Poltava ?-? FC Inhulets Petrove 10
02/10 21:00 Metalist 1925 Kharkiv ?-? FC Mynai 10
02/10 21:00 Kolos Kovalyovka ?-? Chernomorets Odessa 10

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Ukraina năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Dynamo Kyiv 7 20 19

2 FC Shakhtar Donetsk 7 10 16

3 Desna Chernihiv 8 0 16

4 PFC Oleksandria 7 3 14

5 Dnipro-1 7 4 13

6 FC Vorskla Poltava 7 6 12

7 Zorya 7 4 11

8 Veres 7 1 11

9 Rukh Vynnyky 8 -4 8

10 FC Inhulets Petrove 7 -4 7

11 FC Mynai 6 -2 6

12 Metalist 1925 Kharkiv 7 -6 6

13 Chernomorets Odessa 7 -9 5

14 Kolos Kovalyovka 6 -9 5

15 FC Mariupol 7 -5 4

16 FC Lviv 7 -9 2

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Braxin 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ 7 2181

2  Đức 12 2090

3  Pháp 3 2036

4  Netherland -3 2032

5  Thụy Điển -15 2007

6  Anh -2 1999

7  Australia 0 1963

8  Braxin 2 1958

9  Canada 0 1958

10  Bắc Triều Tiên 0 1940

34  Việt Nam -8 1657