Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 5
Thời gian FT Vòng
Thứ năm, Ngày 29/09/2022
29/09 17:00 Veres Rivne U21 ?-? Rukh Vynnyky U21 5
29/09 17:00 Metalist 1925 Kharkiv(U21) ?-? Kolos Kovalivka U21 5
Thứ sáu, Ngày 30/09/2022
30/09 17:00 Lviv U21 ?-? Dnipro-1 U21 5
30/09 17:00 Metalist Kharkiv U21 ?-? FC Shakhtar Donetsk U21 5
30/09 17:00 Inhulets Petrove U21 ?-? FC Vorskla U21 5
Thứ bảy, Ngày 01/10/2022
01/10 17:00 Chernomorets Odessa U21 ?-? PFC Oleksandria U21 5
01/10 17:00 FC Mynai U21 ?-? Dinamo KyivU21 5
01/10 17:00 Zorya U21 ?-? Kryvbas U21 5
Thứ sáu, Ngày 07/10/2022
07/10 17:00 FC Vorskla U21 ?-? Chernomorets Odessa U21 6
07/10 17:00 Veres Rivne U21 ?-? Metalist Kharkiv U21 6
07/10 17:00 Dnipro-1 U21 ?-? Zorya U21 6
07/10 17:00 Kolos Kovalivka U21 ?-? Inhulets Petrove U21 6
07/10 17:00 Lviv U21 ?-? FC Shakhtar Donetsk U21 6
07/10 17:00 Dinamo KyivU21 ?-? Rukh Vynnyky U21 6
07/10 17:00 Kryvbas U21 ?-? FC Mynai U21 6
07/10 17:00 PFC Oleksandria U21 ?-? Metalist 1925 Kharkiv(U21) 6
Thứ sáu, Ngày 14/10/2022
14/10 17:00 Zorya U21 ?-? Kolos Kovalivka U21 7
14/10 17:00 Inhulets Petrove U21 ?-? PFC Oleksandria U21 7
14/10 17:00 Metalist Kharkiv U21 ?-? FC Vorskla U21 7
14/10 17:00 Rukh Vynnyky U21 ?-? Dnipro-1 U21 7

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá U21 Ukraina năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải U21 Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

Bóng đá Ukraine

Ukraina U21 Ukraina Hạng 2 Ukraina

# CLB T +/- Đ

1 Rukh Vynnyky U21 4 15 10

2 FC Shakhtar Donetsk U21 4 11 10

3 Dinamo KyivU21 4 10 10

4 PFC Oleksandria U21 3 8 9

5 FC Vorskla U21 4 0 9

6 Chernomorets Odessa U21 4 2 7

7 Kryvbas U21 4 -3 5

8 Lviv U21 4 0 4

9 Kolos Kovalivka U21 4 -6 4

10 Metalist Kharkiv U21 4 -7 4

11 Inhulets Petrove U21 4 -3 3

12 Zorya U21 4 -6 3

13 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 4 -6 3

14 Veres Rivne U21 4 -3 2

15 Dnipro-1 U21 3 -4 1

16 FC Mynai U21 4 -8 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657