Xem lịch thi đấu theo vòng đấu

Vòng đấu hiện thời: vòng 12
Thời gian FT Vòng
Thứ sáu, Ngày 27/08/2021
27/08 00:00 Hapoel Iksal ?-? Bnei Yehuda Tel Aviv 1
Thứ ba, Ngày 30/11/2021
30/11 00:00 Sectzya Nes Ziona ?-? Hapoel Kfar Saba 12
30/11 00:00 Kafr Qasim ?-? Hapoel Afula 12
30/11 00:00 Hapoel Umm Al Fahm ?-? Bnei Yehuda Tel Aviv 12
Thứ sáu, Ngày 03/12/2021
03/12 20:00 AS Ashdod ?-? Sectzya Nes Ziona 13
03/12 20:00 Bnei Yehuda Tel Aviv ?-? Maccabi Ahi Nazareth 13
03/12 20:00 Hapoel Kfar Saba ?-? Hapoel Umm Al Fahm 13
03/12 20:00 Hapoel Rishon Lezion ?-? Hapoel Akko 13
03/12 20:00 Beitar Tel Aviv Ramla ?-? Hapoel Petah Tikva 13
03/12 20:00 Hapoel Afula ?-? Hapoel Raanana 13
03/12 20:00 Hapoel Ramat Gan ?-? Kafr Qasim 13
03/12 20:00 Maccabi Bnei Raina ?-? Ironi Nir Ramat HaSharon 13
Thứ tư, Ngày 08/12/2021
08/12 00:00 Ironi Nir Ramat HaSharon ?-? Bnei Yehuda Tel Aviv 14
08/12 00:00 Hapoel Akko ?-? Maccabi Bnei Raina 14
08/12 00:00 Hapoel Umm Al Fahm ?-? AS Ashdod 14
08/12 00:00 Maccabi Ahi Nazareth ?-? Hapoel Kfar Saba 14
08/12 00:00 Sectzya Nes Ziona ?-? Hapoel Afula 14
08/12 00:00 Hapoel Petah Tikva ?-? Hapoel Rishon Lezion 14
08/12 00:00 Hapoel Ramat Gan ?-? Beitar Tel Aviv Ramla 14
08/12 00:00 Kafr Qasim ?-? Hapoel Raanana 14

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)

Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Israel năm 2021-2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải Hạng 2 Israel CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.

# CLB T +/- Đ

1 Hapoel Kfar Saba 11 7 20

2 Maccabi Bnei Raina 12 6 20

3 Kafr Qasim 11 5 19

4 Sectzya Nes Ziona 11 3 19

5 Hapoel Akko 12 6 18

6 Hapoel Umm Al Fahm 11 4 18

7 Ironi Nir Ramat HaSharon 12 3 18

8 AS Ashdod 12 2 17

9 Hapoel Rishon Lezion 12 0 16

10 Maccabi Ahi Nazareth 12 -2 16

11 Hapoel Petah Tikva 12 -2 14

12 Bnei Yehuda Tel Aviv 11 5 13

13 Hapoel Ramat Gan 12 -6 12

14 Hapoel Raanana 12 -9 9

15 Hapoel Afula 11 -9 9

16 Beitar Tel Aviv Ramla 12 -13 6

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657