Bảng xếp hạng bóng đá U21 Ukraina 2022-2023 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá U21 Ukraina năm 2022-2023 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải U21 Ukraina CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 5
BXH U21 Ukraina 2022-2023 vòng 5
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Rukh Vynnyky U21 4 3 1 0 18 3 15 10
T T H T
2 FC Shakhtar Donetsk U21 4 3 1 0 15 4 11 10
T T H T
3 Dinamo KyivU21 4 3 1 0 13 3 10 10
T T T H
4 PFC Oleksandria U21 3 3 0 0 9 1 8 9
T T T
5 FC Vorskla U21 4 3 0 1 6 6 0 9
T T T B
6 Chernomorets Odessa U21 4 2 1 1 6 4 2 7
T T H B
7 Kryvbas U21 4 1 2 1 3 6 -3 5
H B T H
8 Lviv U21 4 1 1 2 4 4 0 4
B B H T
9 Kolos Kovalivka U21 4 1 1 2 3 9 -6 4
H B T B
10 Metalist Kharkiv U21 4 1 1 2 4 11 -7 4
B H B T
11 Inhulets Petrove U21 4 0 3 1 4 7 -3 3
B H H H
12 Zorya U21 4 1 0 3 5 11 -6 3
B T B B
13 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 4 1 0 3 4 10 -6 3
B B B T
14 Veres Rivne U21 4 0 2 2 4 7 -3 2
B B H H
15 Dnipro-1 U21 3 0 1 2 2 6 -4 1
B H B
16 FC Mynai U21 4 0 1 3 3 11 -8 1
B B H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 25/09/2022 14:01

Bóng đá Ukraine

Ukraina U21 Ukraina

# CLB T +/- Đ

1 Rukh Vynnyky U21 4 15 10

2 FC Shakhtar Donetsk U21 4 11 10

3 Dinamo KyivU21 4 10 10

4 PFC Oleksandria U21 3 8 9

5 FC Vorskla U21 4 0 9

6 Chernomorets Odessa U21 4 2 7

7 Kryvbas U21 4 -3 5

8 Lviv U21 4 0 4

9 Kolos Kovalivka U21 4 -6 4

10 Metalist Kharkiv U21 4 -7 4

11 Inhulets Petrove U21 4 -3 3

12 Zorya U21 4 -6 3

13 Metalist 1925 Kharkiv(U21) 4 -6 3

14 Veres Rivne U21 4 -3 2

15 Dnipro-1 U21 3 -4 1

16 FC Mynai U21 4 -8 1

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657