Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản 2022 mới nhất

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Nhật Bản năm 2022 mới nhất hôm nay. Bongdanet.vn cập nhật BXH các đội bóng tại giải Hạng 2 Nhật Bản CHÍNH XÁC nhất. Xem thứ hạng, vị trí đá playoff lên hạng và xuống hạng.
Vòng đấu hiện tại: 33
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2022 vòng 33
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Albirex Niigata 39 23 9 7 68 33 35 78
B T T T T H
2 Yokohama FC 39 22 11 6 58 40 18 77
H H B T T T
3 Fagiano Okayama 39 19 12 8 58 37 21 69
T T B T T B
4 Roasso Kumamoto 39 17 13 9 49 41 8 64
T T H T T B
5 Oita Trinita 39 16 15 8 59 46 13 63
T T H H T T
6 Vegalta Sendai 39 17 8 14 65 55 10 59
B B T H B B
7 Montedio Yamagata 39 15 12 12 56 40 16 57
B T T B H H
8 Tokushima Vortis 39 11 23 5 43 30 13 56
T H T H H T
9 JEF United Ichihara Chiba 39 15 10 14 39 37 2 55
B T T B B T
10 V-Varen Nagasaki 39 15 10 14 46 48 -2 55
B T B H B B
11 Tokyo Verdy 39 13 13 13 57 55 2 52
H B H T T T
12 Machida Zelvia 39 14 9 16 49 45 4 51
B B H H B B
13 Blaublitz Akita 39 13 10 16 34 45 -11 49
T H T B T T
14 Zweigen Kanazawa FC 39 12 12 15 52 65 -13 48
H B H H T T
15 Renofa Yamaguchi 39 12 11 16 48 49 -1 47
H T H T T H
16 Mito Hollyhock 39 12 11 16 42 43 -1 47
B B B B H B
17 Tochigi SC 39 10 15 14 29 37 -8 45
H B B H H T
18 Ventforet Kofu 39 9 15 15 42 51 -9 42
B B B B B B
19 Omiya Ardija 39 9 12 18 42 57 -15 39
T H T B B H
20 Thespa Kusatsu 39 10 9 20 29 49 -20 39
H H H T B T
21 Grulla Morioka 39 9 7 23 34 71 -37 34
B T B B B H
22 FC Ryukyu 39 6 13 20 37 62 -25 31
B B H B H B

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 06/10/2022 09:00

# CLB T +/- Đ

1 Albirex Niigata 39 35 78

2 Yokohama FC 39 18 77

3 Fagiano Okayama 39 21 69

4 Roasso Kumamoto 39 8 64

5 Oita Trinita 39 13 63

6 Vegalta Sendai 39 10 59

7 Montedio Yamagata 39 16 57

8 Tokushima Vortis 39 13 56

9 JEF United Ichihara Chiba 39 2 55

10 V-Varen Nagasaki 39 -2 55

11 Tokyo Verdy 39 2 52

12 Machida Zelvia 39 4 51

13 Blaublitz Akita 39 -11 49

14 Zweigen Kanazawa FC 39 -13 48

15 Renofa Yamaguchi 39 -1 47

16 Mito Hollyhock 39 -1 47

17 Tochigi SC 39 -8 45

18 Ventforet Kofu 39 -9 42

19 Omiya Ardija 39 -15 39

20 Thespa Kusatsu 39 -20 39

21 Grulla Morioka 39 -37 34

22 FC Ryukyu 39 -25 31

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ -4 1828

2  Braxin 6 1826

3  Pháp 7 1786

4  Anh 5 1755

5  Argentina 12 1750

6  Ý -10 1740

7  Tây Ban Nha 17 1704

8  Bồ Đào Nha -21 1660

9  Đan mạch -14 1654

10  Hà Lan 1 1653

99  Việt Nam -13 1209

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -87 2110

2  Thụy Điển 78 2088

3  Đức 0 2073

4  Netherland 12 2047

5  Pháp 0 2038

6  Canada 60 2021

7  Braxin 7 1978

8  Anh 0 1973

9  Bắc Triều Tiên 0 1940

10  Tây Ban Nha 0 1935

32  Việt Nam 0 1657