Bóng đá net
Bảng xếp hạng bóng đá
Hạng nhất Mỹ
2018

Bảng xếp hạng Hạng nhất Mỹ 2018 vòng 10 - BXH BD Mỹ

Bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Mỹ mới nhất hôm nay (ngày 21/02/2020), mùa bóng 2018 được cập nhật liên tục theo thời gian thực, ngay sau khi trận đấu KẾT THÚC, thứ hạng các đội bóng theo múi giờ của Việt Nam, NHANH & CHÍNH XÁC nhất trong các website về bóng đá hiện nay.

Bảng điểm hôm nay, bảng tổng sắp tạm thời giải USL First Division (Vô địch Mỹ) theo từng vòng đấu hoặc theo SÂN NHÀ, SÂN KHÁCH cũng được thiết kế tiện lợi nhất để giúp các bạn tiện theo dõi.

Bongdanet.vn cung cấp ĐẦY ĐỦ các loại bảng XH bóng đá nhất: BXH vòng tròn tính điểm, BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông), BXH cúp thể thức loại trực tiếp.

BXH vòng tròn tính điểm thường là các giải VĐQG như BXH NHA, Đức, BXH TBN, Pháp, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kỳ, BXH Ý, Bỉ, Scotland, Wales, BXH K-League Classic (Hàn Quốc) hay BXH V-League (Việt Nam). Các đội bóng đá vòng tròn 2 lượt (lượt đi, lượt về) và đội bóng nhiều điểm nhất là đội vô địch.

BXH apertura & classura (mùa hè, mùa đông) như giải Mexico, Brazil, Argentina, Nhật Bản - các giải này chia theo giai đoạn 1 (mùa đông), giai đoạn 2 (mùa hè) rồi chọn các đội đứng đầu tham gia giải đấu phụ tìm đội vô địch, các đội đứng cuối tham gia giải đấu phụ tìm đội xuống hạng.

BXH thể thức đấu cúp & loại trực tiếp như BXH Cúp C1 Châu Âu (Champions League), Cúp C2 Châu Âu (Europa League), BXH cúp FA (Anh), Cúp Liên Đoàn Anh - Capital One Cup, BXH cúp Nhà Vua TBN, Cúp Quốc Gia Đức, Pháp, Italia, World Cup, Euro hay Copa America.

Mùa bóng Vòng đấu hiện tại: 10

Xem LTĐ, KQ, BXH theo vòng đấu

Đặc sắc: Top ghi bàn NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý, Brazil, Argentina, Nhật Bản, Hàn Quốc
Top kiến tạo nổi bật: top kiến tạo NHA, C1, C2, TBN, Pháp, VN, Đức, Ý
BXH Hạng nhất Mỹ 2018 vòng 10
XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Orange County Blues Fc 1704 975 475 254 3885 2927 958 3400
TBBBTTBTTT
TT
2 Phoenix Rising 1601 930 181 490 3183 1749 1434 2971
BBHTTBTTTT
BTBTBTHTTH
TBBTTTHHTB
TTH
3 Sacramento Republic 1881 914 226 741 2330 2390 -60 2968
TTTTTTTBBT
THTTHBHBTH
TBTBTBHTHT
HTT
4 LA Galaxy 2 1178 736 18 424 2264 1639 625 2226
BBBHTBBTTB
TTBHBBTTBB
BTTHBTBHBB
BHHB
5 Real Monarchs Slc 1499 515 483 501 3245 2971 274 2028
HBBTBHBTTB
BBBBBTTBTT
BTHBTTBTTB
TTTTHBTTTT
6 Fresno 1251 502 492 257 2235 1974 261 1998
THHBTHBBHH
TBBHHTTTBB
TBHTBBHBHH
HHTTHB
7 Reno 1868 1451 459 255 737 3144 3741 -597 1632
BHHBTTHTTT
THTBHBBTTT
TTHHTTHTHH
HTTBBHB
8 El Paso Locomotive 509 491 8 10 1475 508 967 1481
BTHHTTTBTH
BTBBBHBHBT
TTHTTHBTHB
9 Tampa Bay Rowdies 483 454 10 19 915 336 579 1372
BHBTTBTBBH
BHTBBTHBHH
THBBBTBTBT
T
10 Las Vegas Lights 1149 250 462 437 548 752 -204 1212
BHBTTHTBBT
BBBBBHBBTB
TBBTHBTBTB
BBHHBHTHT
11 Pittsburgh Riverhounds 416 312 101 3 1257 110 1147 1037
HBHBHHTHT
12 Okc Energy 770 253 252 265 785 1044 -259 1011
HHHHTHBHTB
TTBBTTTBBH
HTHHTTTBBH
TBBBBBBBBT
13 Charleston Battery 659 252 89 318 905 1278 -373 845
BHTBHBBBTH
THHBTHHTTT
THTHHBHHHT
TTTHHBTB
14 Swope Park Rangers 303 261 13 29 571 359 212 796
TBTTTTTHBB
HHBBBTTBTT
BTHBTHHHTB
TT
15 Nashville 427 258 8 161 776 424 352 782
BHHHTTBH
16 Austin Bold 354 168 176 10 361 47 314 680
BHHTBBTBTB
HBTBTTHHTB
BHTBTHT
17 Indy Eleven 351 175 99 77 460 476 -16 624
BHBTBTHHTH
THTBBTBHTT
THBBHTBHTT
BT
18 North Carolina 447 181 12 254 733 540 193 555
TBBBTTHBTH
BTHTTHHBTH
BTBBTBTHHT
BBB
19 Louisville City 295 91 191 13 443 217 226 464
TTTTHHBTTT
HTTBTHBHHH
TTBBTHTTTT
20 Ottawa Fury 303 24 259 20 314 315 -1 331
HTHTTHTBHT
TTBBBHTBHT
BTTBTBTBBT
THTTHBHBBB
21 Bethlehem Steel 633 16 248 369 613 971 -358 296
TBBHBBBTHH
BBTTTTTBBH
BBTHHHTBTT
BTBHHBBT
22 Tulsa Roughnecks 535 10 258 267 1021 1320 -299 288
TBBTTHTBBB
BBHBBTBHBH
HTBBBBHHBH
HHHHBBB
23 Atlanta United 2 246 76 15 155 316 757 -441 243
TBTHTHBBBT
THBBHBHTBB
HBHBBTBBBB
HHHT
24 New York Red Bulls B 344 26 75 243 266 544 -278 153
BHTTTBTTTT
THBTHHBTHB
TTTHBHBTBT
BHHHHTHTBT
25 Portland Timbers 2 1077 22 12 1043 409 1895 -1486 78
TBBHTTTTTB
HTBTBBBBTB
TTTHTBTTHB
TB
26 San Antonio 51 19 14 18 84 81 3 71
TTHBHTBBHT
BHBTTBBBBT
TTTBHHBTTB
HHTTHBHHTB
27 Cincinnati 34 20 9 5 69 36 33 69
BBHHHTTTTT
TTHTTTHTHT
HTTBTBTTTH
HBTT
28 Colorado Springs Switchbacks 293 15 10 268 295 563 -268 55
BTBBBHHTHB
TBTBBTBBTB
HBHTTBBTBT
HBHBTTBBBT
29 Charlotte Independence 136 13 16 107 62 349 -287 55
TBBHHTBBBH
BBTBBHHHHB
TTTTBHBBHT
T
30 Stlouis Lions 41 13 12 16 50 53 -3 51
BBBHBTTTTB
HBBHBHBTTT
THBHHBTTBB
HBHHTTHTBH
31 Orange County Sc 24 13 5 6 46 23 23 44
TTHHTTBTBT
HTBTHBTBTT
TTBH
32 Pittsburgh Riverhounds Sc 21 11 7 3 26 10 16 40
TTBBTTTHTT
BHHHTTHTTH
H
33 Harrisburg Islanders 33 9 10 14 37 45 -8 37
HBHBBBTBTT
BBBHBBTHTH
TTBHTBTBHH
HHB
34 Nashville Sc 21 8 7 6 20 16 4 31
THBBBHTBTH
TTHTHHBTTH
B
35 Rio Grande Valley 397 8 7 382 280 1281 -1001 31
THBHBBTB
36 Tacoma Defiance 25 7 7 11 34 54 -20 28
THTTHBBBBB
BTBTBHHBHH
HBBTT
37 Birmingham Legion 117 8 4 105 25 692 -667 28
BTBHBTBBTH
TTTHTTBBHB
BBB
38 New Mexico United 179 6 8 165 191 355 -164 26
THBHHBTTBB
HBHTTBBHBB
HTH
39 Loudoun United 19 7 3 9 40 39 1 24
TTTBTBBHBB
HBTBHTBBT
40 Memphis 901 19 7 3 9 26 28 -2 24
BBBTTTTTBB
BHBTHHTBB
41 Seattle Sounders 2 266 6 6 254 37 770 -733 24
THBHBBHHBB
TBTBBBBBBT
BHBBHTBBBB
T
42 Richmond Kickers 31 6 4 21 28 70 -42 22
BBBBBHBTBB
BBBHBTBHBB
TBBTBTBHTB
B
43 Rio Grande Valley Toros 22 3 11 8 19 24 -5 20
BBTHTHHHBB
BHHHHHTBBB
HH
44 Toronto 2 32 3 6 23 40 72 -32 15
HHBBBHBBTB
BTBTBBBHBB
BBBBBBHBHB
BB
45 St Louis Lions 9 4 2 3 8 12 -4 14
THHBTTBTB
46 Hartford Athletic 15 2 4 9 23 37 -14 10
THBBBTBBBH
BHHBB

XH: Xếp hạng (Thứ hạng) | ST: Số trận | T: Thắng | H: Hòa | B: Bại | BT: Bàn thắng | BB: Bàn bại | HS: Hiệu số | Đ: Điểm | Phong độ: từ trái qua phảitrận gần đây nhất => trận xa nhất
BXH cập nhật lúc: 21/02/2020 16:16
Xem thêm: Bảng xếp hạng FIFA nam | Bảng xếp hạng FIFA nữ

XH Cầu thủ Bàn thắng Điểm

1  Ciro Immobile 26 52

2  Robert Lewandowski 23 46

3  Timo Werner 20 40

4  Erling Haaland 24 40

5  Cristiano Ronaldo 20 40

6  Jamie Vardy 17 34

7  Romelu Lukaku 17 34

8  Sergio Agüero 16 32

9  Wissam Ben Yedder 16 32

10  Erik Sorga 31 31

(Cập nhật liên tục hàng ngày)

#CLBT+/-Đ

1 Liverpool 26 46 76

2 Manchester City 26 38 54

3 Leicester City 26 28 50

4 Chelsea 26 7 41

5 Tottenham Hotspur 26 9 40

6 Sheffield United 26 4 39

7 Manchester United 26 9 38

8 Wolves 26 3 36

9 Everton 26 -4 36

10 Arsenal 26 2 34

11 Burnley 26 -9 34

12 Southampton 26 -16 31

13 Newcastle United 26 -16 31

14 Crystal Palace 26 -9 30

15 Brighton 26 -7 27

16 Bournemouth 26 -14 26

17 Aston Villa 26 -16 25

18 West Ham 26 -15 24

19 Watford 26 -16 24

20 Norwich 26 -24 18

Đang cập nhật!

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Bỉ 0 1765

2  Pháp 0 1733

3  Brazil 0 1712

4  Anh 0 1661

5  Uruguay 0 1645

6  Croatia 0 1642

7  Bồ Đào Nha 0 1639

8  Tây Ban Nha 0 1636

9  Argentina 0 1623

10  Colombia 0 1622

94  Việt Nam 0 1258

XH Tuyển QG +/- Điểm

1  Mỹ -6 2174

2  Đức 14 2078

3  Hà Lan -1 2035

4  Pháp 2 2033

5  Thụy Điển 2 2022

6  Anh -19 2001

7  Úc -2 1963

8  Canada -18 1958

9  Brazil 25 1956

10  Nhật Bản 5 1942

32  Việt Nam 6 1665

Cơ quan chủ quản: Công ty CP truyền thông & công nghệ 3S Quốc tế (3S INTEME)

Chịu trách nhiệm nội dung: Mr. Mai Quang Hưng

Hotline: 0944288886 (giờ hành chính)

Địa chỉ: P405, tòa nhà Lake View, D10 Giảng Võ, Phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Hà Nội, Việt Nam (100000)

Website: http://data3s.vn

ĐKKD: 0108340146 do Sở KHĐT Hà Nội cấp 28/6/2018

Giấy phép số: 32/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/01/2019.

Liên hệ quảng cáo: BONGDANET.VN

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: 0906256896 (giờ hành chính)

Liên hệ dữ liệu trực tuyến, SEO, chịu tải

Email: info@data3s.vn

Tư vấn: facebook.com/data3s